fender-bender
Định nghĩa
Danh từ: - Va chạm xe nhẹ: "fender-bender" chỉ một vụ va chạm giữa các xe cơ giới (ô tô) gây ra thiệt hại nhỏ, thường chỉ ảnh hưởng đến phần thân xe (cản, đèn, v.v.) mà không gây thương tích nghiêm trọng cho người.
Ví dụ sử dụng
- (Đó chỉ là một vụ va chạm xe nhẹ, nên không ai bị thương.)
- (Giao thông bị chậm lại một giờ vì một vụ va chạm xe nhẹ trên đường cao tốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a fender-bender": gặp một vụ va chạm nhẹ.
- I had a fender-bender in the parking lot this morning. (Tôi đã gặp một vụ va chạm nhẹ trong bãi đậu xe sáng nay.)
"a fender-bender vs. a serious accident": dùng để so sánh mức độ nghiêm trọng.
- The police classified the incident as a fender-bender, not a serious accident. (Cảnh sát phân loại sự việc là một vụ va chạm nhẹ, không phải một tai nạn nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Fender (danh từ): cản xe, tấm chắn bùn (bộ phận của xe).
- The fender of my car got dented in the accident. (Cản xe của tôi bị móp trong vụ tai nạn.)
Bender (danh từ, thông tục): cuộc nhậu nhẹt (không liên quan trực tiếp đến "fender-bender").
- He went on a bender last weekend. (Anh ấy đã nhậu nhẹt cuối tuần trước.)
Từ đồng nghĩa
- Minor collision: va chạm nhỏ.
- Accident (minor): tai nạn nhẹ.
- Scrape: vết xước (thường dùng cho thiệt hại nhỏ trên xe).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Bump into: va vào (ai đó hoặc vật gì đó).
- I accidentally bumped into the car in front of me. (Tôi vô tình va vào xe phía trước.)
Run into: đâm vào (xe khác).
- He ran into a parked car, causing a fender-bender. (Anh ấy đâm vào một xe đậu, gây ra một vụ va chạm nhẹ.)
Thành ngữ liên quan
- No harm, no foul: không sao đâu (dùng khi thiệt hại nhỏ, không đáng kể).
- It's just a fender-bender, no harm, no foul. (Chỉ là va chạm nhẹ thôi, không sao đâu.)