fenland

fenland

A solitary heron stands in the fenland at dawn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đất đầm lầy, vùng trũng ngập nước: "Fenland" chỉ một vùng đất thấp, ẩm ướt, thường thảm thực vật cỏ mọc, vùng chuyển tiếp giữa đất liền nước. Khu vực này thường đặc điểm đất than bùn hệ sinh thái phong phú.
dụ sử dụng
  • (Vùng đất đầm lầymiền đông nước Anh nổi tiếng với hệ động thực vật độc đáo.)
  • (Nông dân đã thoát nước nhiều khu vực đất đầm lầy để phục vụ nông nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Fens": Tên riêng chỉ vùng đất đầm lầy nổi tiếngmiền đông nước Anh, thường được gọi tắt "the Fens".

    • The Fens are a major area of fenland in Cambridgeshire and Lincolnshire. (Vùng The Fens một khu vực đất đầm lầy lớn ở Cambridgeshire Lincolnshire.)
  • Fenland landscape: Cảnh quan đặc trưng của vùng đất đầm lầy, thường kênh rạch, đồng cỏ ngập nước nhiều loài chim nước.

    • The fenland landscape is flat and open, with vast skies. (Cảnh quan vùng đất đầm lầy bằng phẳng thoáng đãng, với bầu trời rộng lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Fen (danh từ): vùng đất đầm lầy (dạng ngắn hơn của fenland).

    • A fen is a type of wetland. (Một vùng fen một loại đất ngập nước.)
  • Fenny (tính từ): thuộc về hoặc giống như đất đầm lầy.

    • The fenny soil is rich in peat. (Đất đầm lầy giàu than bùn.)
Từ đồng nghĩa
  • Marshland: đất đầm lầy (thường thực vật thân mềm).
  • Swampland: đất lầy lội (thường cây cối mọc).
  • Wetland: đất ngập nước (thuật ngữ tổng quát hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "fenland". Tuy nhiên, có thể dùng:
    • Drain fenland: thoát nước cho vùng đất đầm lầy.
      • They drained the fenland to create farmland. (Họ đã thoát nước vùng đất đầm lầy để tạo đất canh tác.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "fenland". Tuy nhiên, vùng The Fens có thể xuất hiện trong các câu nói địa phương:
    • "As flat as the Fens" (phẳng như vùng The Fens): ám chỉ sự bằng phẳng đến mức nhàm chán.
      • The landscape here is as flat as the Fens. (Cảnh quanđây phẳng như vùng The Fens.)