fennel flower

fennel flower

A small bouquet of fennel flowers sits in a simple glass vase on a windowsill.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây nigella: "Fennel flower" một loại cây thuộc chi Nigella, nguồn gốc từ Tây Ban Nha miền nam nước Pháp. Loại cây này thường được trồng làm cảnh hoặc dùng làm gia vị, với hoa màu xanh lam hoặc trắng hạt mùi thơm nhẹ giống thì .

dụ sử dụng
  • (Cây fennel flower nguồn gốc từ Tây Ban Nha miền nam nước Pháp.)
  • (Tôi đã trồng một ít hạt giống fennel flower trong vườn để lấy hoa xanh đẹp của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fennel flower" có thể được nhắc đến trong các văn bản thực vật học hoặc ẩm thực để chỉ loại cây này, đôi khi bị nhầm lẫn với thì (fennel) thông thường.
    • Botanists classify fennel flower under the genus Nigella. (Các nhà thực vật học phân loại fennel flower vào chi Nigella.)
Biến thể từ gần giống
  • Nigella (danh từ): Tên khoa học của chi thực vật chứa fennel flower.
    • Nigella is a genus of about 18 species, including the fennel flower. (Nigella một chi gồm khoảng 18 loài, bao gồm cả fennel flower.)
  • Hạt nigella (danh từ): Hạt của cây fennel flower, đôi khi được dùng làm gia vị.
    • Nigella seeds are often used in Middle Eastern cuisine. (Hạt nigella thường được dùng trong ẩm thực Trung Đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Nigella (danh từ): Tên khoa học, đồng nghĩa với fennel flower trong ngữ cảnh thực vật.
    • The fennel flower is also known simply as nigella. (Fennel flower cũng được gọi đơn giản nigella.)
  • Cây thì đen (danh từ): Tên gọi phổ biến khác, mặc dù không chính xác về mặt thực vật học.
    • Some gardeners call fennel flower black caraway, but it is not related to true caraway. (Một số người làm vườn gọi fennel flower thì đen, nhưng không liên quan đến thì thật.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "fennel flower".