fennel seed

fennel seed

A small wooden bowl is filled with oval, greenish-brown fennel seeds on a rustic kitchen counter.

Định nghĩa

Danh từ: Hạt thì (còn gọi là hạt tiểu hồi, hạt thì Ai Cập) – loại hạt nhỏ, mùi thơm đặc trưng giống như mùi cam thảo hoặc hồi, thường được dùng làm gia vị trong nấu ăn y học cổ truyền.

dụ sử dụng
  • (Hạt thì thường được dùng trong ẩm thực Ấn Độ Trung Đông.)
  • (Nhai hạt thì sau bữa ăn giúp làm thơm miệng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to toast fennel seed": rang hạt thì để tăng hương vị.
    • Toasting fennel seed before grinding releases its essential oils. (Rang hạt thì trước khi xay sẽ giải phóng tinh dầu của .)
  • "fennel seed tea": trà hạt thì , dùng để hỗ trợ tiêu hóa.
    • Drinking fennel seed tea can relieve bloating. (Uống trà hạt thì có thể giảm đầy hơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Fennel (n): cây thì (phần thân dùng làm rau thơm).
    • Fennel has a crunchy texture and a mild licorice flavor. (Cây thì kết cấu giòn hương vị nhẹ giống cam thảo.)
  • Fennel seed powder (n): bột hạt thì .
    • Fennel seed powder is a common ingredient in spice blends. (Bột hạt thì là là một thành phần phổ biến trong các hỗn hợp gia vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Anise seed: hạt hồi ( mùi vị tương tự nhưng khác loại cây).
  • Sweet cumin: thì ngọt (tên gọi khác của hạt thì trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Season with fennel seed: nêm nếm với hạt thì .
    • Season the roasted vegetables with fennel seed. (Nêm nếm rau củ nướng với hạt thì .)
  • Grind fennel seed: xay hạt thì .
    • Grind fennel seed in a mortar and pestle. (Xay hạt thì trong cối chày.)
Thành ngữ liên quan
  • A pinch of fennel seed: một nhúm hạt thì (dùng để chỉ một lượng nhỏ gia vị).
    • Add a pinch of fennel seed to the dough for extra flavor. (Thêm một nhúm hạt thì vào bột nhào để tăng hương vị.)