fennic
Danh từ: - Nhóm ngôn ngữ Phần Lan: "fennic" (hoặc "Finnic") là một nhánh của ngữ hệ Finno-Ugric, bao gồm các ngôn ngữ như tiếng Phần Lan, tiếng Estonia, và một số ngôn ngữ nhỏ khác (nhưng không bao gồm tiếng Hungary).
The Fennic languages are spoken mainly in northern Europe.
(Các ngôn ngữ thuộc nhóm Fennic được nói chủ yếu ở Bắc Âu.)Estonian is a Fennic language closely related to Finnish.
(Tiếng Estonia là một ngôn ngữ thuộc nhóm Fennic có liên quan chặt chẽ với tiếng Phần Lan.)
"Fennic subgroup": Nhóm phụ Fennic, dùng để phân loại các ngôn ngữ trong ngữ hệ Finno-Ugric.
- The Fennic subgroup includes Finnish, Estonian, and Karelian.(Nhóm phụ Fennic bao gồm tiếng Phần Lan, tiếng Estonia và tiếng Karelia.)
"Fennic linguistics": Ngành ngôn ngữ học nghiên cứu về nhóm ngôn ngữ Fennic.
- She specializes in Fennic linguistics at the university.(Cô ấy chuyên về ngôn ngữ học Fennic tại trường đại học.)
- Finnic (danh từ/tính từ): Biến thể chính tả khác của "fennic", thường được dùng phổ biến hơn.
- The Finnic languages are a branch of the Uralic family.(Các ngôn ngữ Finnic là một nhánh của ngữ hệ Ural.)
- Baltic-Finnic: Nhánh ngôn ngữ Phần Lan vùng Baltic, một thuật ngữ chính xác hơn cho nhóm Fennic.
- Finno-Permic: Một nhánh rộng hơn trong ngữ hệ Finno-Ugric (bao gồm cả Fennic và Permic).
Không có cụm động từ phổ biến cho từ "fennic" vì đây là danh từ chuyên ngành.
Không có thành ngữ phổ biến cho từ "fennic".