fenrir

fenrir

Fenrir howls at the moon from a high mountain ledge.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Fenrir: Trong thần thoại Bắc Âu, Fenrir một con sói khổng lồ, con của thần Loki. được biết đến với sức mạnh hung bạo kẻ đã giết chết thần Odin trong trận chiến Ragnarök (ngày tận thế).
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • In Norse mythology, Fenrir is a monstrous wolf. (Trong thần thoại Bắc Âu, Fenrir một con sói quái dị.)
    • The gods bound Fenrir with a magical chain named Gleipnir. (Các vị thần đã trói Fenrir bằng một sợi xích ma thuật tên Gleipnir.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fenrir’s binding": sự trói buộc của Fenrir, thường được dùng để chỉ một sự kiện quan trọng trong thần thoại Bắc Âu.

    • The story of Fenrir’s binding is a key episode in Norse myths. (Câu chuyện về sự trói buộc của Fenrir một sự kiện chính trong thần thoại Bắc Âu.)
  • "Fenrir’s role in Ragnarök": vai trò của Fenrir trong Ragnarök, thường được nhắc đến như một biểu tượng của sự hủy diệt.

    • Fenrir’s role in Ragnarök is to devour Odin. (Vai trò của Fenrir trong Ragnarök nuốt chửng Odin.)
Biến thể từ gần giống
  • Fenrisúlfr (n): một tên gọi khác của Fenrir trong tiếng Bắc Âu cổ, mang nghĩa "sói Fenrir".
    • Fenrisúlfr is often depicted as a giant wolf in Norse art. (Fenrisúlfr thường được miêu tả một con sói khổng lồ trong nghệ thuật Bắc Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Sói khổng lồ: dùng để mô tả Fenrir trong ngữ cảnh thần thoại.
  • Quái thú Bắc Âu: ám chỉ các sinh vật huyền thoại trong thần thoại Bắc Âu, trong đó Fenrir.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan: Fenrir một danh từ riêng, không cụm động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • "Fenrir’s hunger": cơn đói của Fenrir, thường được dùng để chỉ sự thèm khát không thể thỏa mãn.

    • His ambition was like Fenrir’s hunger, never satisfied. (Tham vọng của anh ta giống như cơn đói của Fenrir, không bao giờ được thỏa mãn.)
  • "To unleash Fenrir": thả Fenrir ra, thường được dùng như một phép ẩn dụ cho việc gây ra sự hủy diệt.

    • The dictator’s actions seemed to unleash Fenrir upon the land. (Hành động của nhà độc tài dường như đã thả Fenrir ra trên vùng đất này.)