fentanyl

fentanyl

A doctor administers fentanyl to a patient before surgery.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Fentanyl một loại thuốc giảm đau gây nghiện mạnh, thuộc nhóm opioid tổng hợp. tác động lên hệ thần kinh trung ương, thường được sử dụng trong y tế để gây mê hoặc giảm đau trong sau phẫu thuật, cũng như trong thú y. Ngoài ra, fentanyl còn bị lạm dụng như một chất kích thích giải trí bất hợp pháp có thể được sử dụng dưới dạng khí không gây chết người để vô hiệu hóa con tin trong các tình huống bắt cóc.
dụ sử dụng
  • (Fentanyl thường được sử dụng làm thuốc gây mê trong các ca phẫu thuật lớn.)
  • (Việc lạm dụng fentanyl đã dẫn đến sự gia tăng đáng kể các ca tử vong do quá liều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fentanyl patch": miếng dán fentanyl, một dạng bào chế dùng qua da để giảm đau mãn tính.

    • Doctors prescribe fentanyl patches for patients with severe chronic pain. (Bác sĩ đơn miếng dán fentanyl cho bệnh nhân bị đau mãn tính nặng.)
  • "Fentanyl citrate": muối citrate của fentanyl, thường dùng trong tiêm tĩnh mạch để gây mê.

    • Fentanyl citrate is administered intravenously during anesthesia. (Fentanyl citrate được tiêm tĩnh mạch trong quá trình gây mê.)
Biến thể từ gần giống
  • Fentanyl laced: bị pha trộn với fentanyl (thường nói về ma túy bất hợp pháp bị pha thêm fentanyl để tăng độ mạnh).
    • Many heroin overdoses are actually caused by fentanyl laced heroin. (Nhiều ca quá liều heroin thực ra do heroin bị pha trộn fentanyl gây ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Opioid tổng hợp: loại thuốc giảm đau tổng hợp tác dụng tương tự morphin.
  • Thuốc giảm đau gây nghiện: chất giảm đau mạnh nguy gây nghiện cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "fentanyl" do đây danh từ chỉ chất hóa học.)
Thành ngữ liên quan
  • "Fentanyl crisis": cuộc khủng hoảng fentanyl, chỉ tình trạng lạm dụng tử vong do fentanyl trên diện rộng.
    • The United States is currently facing a severe fentanyl crisis. (Hoa Kỳ hiện đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng fentanyl nghiêm trọng.)