fenugrec
Học thuậtThân thiện
Le fenugrec est une plante utilisée en cuisine et en médecine traditionnelle.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Thực vật học) Cây hồ lô ba: Một loại cây thuộc họ Đậu, có tên khoa học là Trigonella foenum-graecum, được trồng để lấy hạt và lá làm gia vị và dược liệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le fenugrec est souvent utilisé dans la cuisine indienne. (Cây hồ lô ba thường được sử dụng trong ẩm thực Ấn Độ.)
- Les graines de fenugrec ont une odeur caractéristique. (Hạt của cây hồ lô ba có mùi đặc trưng.)
- On peut faire germer les graines de fenugrec pour les consommer. (Người ta có thể làm nảy mầm hạt cây hồ lô ba để ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"fenugrec en poudre": bột hồ lô ba.
- Ajoutez une cuillère à café de fenugrec en poudre dans le curry. (Thêm một thìa cà phê bột hồ lô ba vào món cà ri.)
"huile de fenugrec": dầu hồ lô ba.
- L'huile de fenugrec est parfois utilisée en cosmétique. (Dầu hồ lô ba đôi khi được dùng trong mỹ phẩm.)
Biến thể và từ gần giống
- Trigonelle (n.f): Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cho cây hồ lô ba, xuất phát từ tên khoa học .
- Méthi (n.m): Tên gọi của cây hồ lô ba trong tiếng Hindi, thường được dùng trong bối cảnh ẩm thực Ấn Độ.
Từ đồng nghĩa
- Trigonelle foenum-graecum: Tên khoa học đầy đủ của cây hồ lô ba.
- Sénégrain (n.m): Một tên gọi cổ hơn và ít phổ biến cho cây hồ lô ba trong tiếng Pháp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ "fenugrec")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "fenugrec")
Le fenugrec est une plante utilisée en cuisine et en médecine traditionnelle.
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây hồ lô ba