fenugreek

/'fenjugri:k/
Học thuật
Thân thiện
fenugreek

The chef adds a teaspoon of fenugreek to the simmering curry.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây cỏ ca ri: Một loại cây thảo mộc hàng năm thuộc họ đậu, hoa màu trắng ngà hạt mùi thơm đặc trưng.
    • Hạt cỏ ca ri: Hạt của cây cỏ ca ri, thường được phơi khô sử dụng như một loại gia vị hoặc dược liệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Fenugreek is a common ingredient in Indian cuisine. (Cỏ ca ri một nguyên liệu phổ biến trong ẩm thực Ấn Độ.)
    • The recipe calls for a teaspoon of ground fenugreek seeds. (Công thức yêu cầu một thìa cà phê hạt cỏ ca ri xay nhuyễn.)
    • She takes fenugreek supplements for their potential health benefits. ( ấy uống thực phẩm chức năng từ cỏ ca ri những lợi ích sức khỏe tiềm năng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fenugreek leaves": cỏ ca ri (thường được sấy khô dùng làm gia vị, tên gọi là "methi" trong tiếng Hindi).

    • Dried fenugreek leaves add a unique aroma to the dish. ( cỏ ca ri khô thêm một hương thơm độc đáo cho món ăn.)
  • "Fenugreek seed": Hạt cỏ ca ri (dạng nguyên hạt hoặc xay thành bột).

    • Toasting fenugreek seeds enhances their flavor. (Rang hạt cỏ ca ri làm tăng hương vị của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Methi (n): Tên gọi phổ biến của cỏ ca ri trong các ngôn ngữ Nam Á như tiếng Hindi, Urdu.

    • Add some methi to the curry. (Thêm một ít cỏ ca ri vào món ca ri.)
  • Trigonella foenum-graecum (n): Tên khoa học của cây cỏ ca ri.

Từ đồng nghĩa
  • Greek hayseed: Tên gọi khác trong tiếng Anh, ám chỉ nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải.
  • Bird's foot: Một tên gọi khác dựa trên hình dạng của .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến được hình thành trực tiếp từ từ "fenugreek")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "fenugreek")

fenugreek

The chef adds a teaspoon of fenugreek to the simmering curry.

danh từ
  1. (thực vật học) cỏ ca ri (loài cỏ họ đậu hạt thơm dùng chế ca ri)