fenêtrage

Học thuật
Thân thiện
fenêtrage

Une femme nettoie le fenêtrage de sa maison.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hệ thống cửa sổ, cách bố trí cửa sổ: "fenêtrage" chỉ toàn bộ các cửa sổ của một tòa nhà, công trình kiến trúc, hoặc cách thức chúng được sắp xếp, thiết kế.
    • Phần kiến trúc cửa sổ: Thuật ngữ này cũng có thể đề cập đến phần kiến trúc liên quan đến cửa sổ của một công trình.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le fenêtrage de cette cathédrale gothique est remarquable. (Hệ thống cửa sổ của nhà thờ lớn theo kiến trúc Gothic này thật đáng chú ý.)
    • L'architecte a conçu un fenêtrage moderne pour laisser entrer un maximum de lumière. (Kiến trúc sư đã thiết kế một cách bố trí cửa sổ hiện đại để đón ánh sáng tối đa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le fenêtrage d'une façade": Hệ thống cửa sổ của một mặt tiền.
    • Le fenêtrage de la façade nord est plus sobre. (Hệ thống cửa sổmặt tiền phía bắc thì trang nhã hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Fenestrage (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "fenêtrage". Đâymột biến thể chính tả ít phổ biến hơn.
    • Le fenestrage de ce bâtiment ancien a été restauré. (Hệ thống cửa sổ của tòa nhà cổ này đã được phục chế.)
Từ đồng nghĩa
  • Disposition des fenêtres: Cách bố trí cửa sổ.
  • Ensemble des fenêtres: Toàn bộ cửa sổ.
fenêtrage

Une femme nettoie le fenêtrage de sa maison.

danh từ giống đực
  1. như fenestrage