fenêtrer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Kiến trúc) Trổ cửa sổ: Hành động tạo ra, mở ra hoặc lắp đặt cửa sổ trên một bức tường hoặc công trình xây dựng.
- (Y học) Đục lỗ (miếng gạc...): Hành động tạo ra một hoặc nhiều lỗ hổng trên một vật liệu, thường là băng gạc y tế, để cho phép thoát dịch hoặc quan sát.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ (Kiến trúc):
- L'architecte a décidé de fenêtrer le mur nord pour apporter plus de lumière. (Kiến trúc sư đã quyết định trổ cửa sổ trên bức tường phía bắc để đón thêm ánh sáng.)
- Il faut fenêtrer cette façade aveugle. (Cần phải trổ cửa sổ cho mặt tiền không có cửa sổ này.)
Ngoại động từ (Y học):
- L'infirmière a fenêtré la compresse pour laisser la plaie respirer. (Y tá đã đục lỗ miếng gạc để vết thương được thông thoáng.)
- Avant de l'appliquer, il est conseillé de fenêtrer le pansement. (Trước khi đắp, nên đục lỗ trên miếng băng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fenêtrer un bandage": Đục lỗ một băng y tế. Đây là thuật ngữ chuyên môn trong ngành y tá và chăm sóc vết thương.
- Pour les plaies suintantes, on fenêtre souvent le bandage. (Đối với vết thương rỉ dịch, người ta thường đục lỗ băng gạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Fenêtre (danh từ giống cái): Cửa sổ. Đây là danh từ gốc mà động từ "fenêtrer" được hình thành.
- Ouvrez la fenêtre, s'il vous plaît. (Làm ơn mở cửa sổ.)
- Fenestrage (danh từ giống đực): Cách bố trí, hệ thống cửa sổ của một công trình.
- Le fenestrage de ce bâtiment est très moderne. (Hệ thống cửa sổ của tòa nhà này rất hiện đại.)
- Fenestré, fenestrée (tính từ): Có cửa sổ, được đục lỗ.
- Une façade bien fenêtrée. (Một mặt tiền có nhiều cửa sổ.)
- Une compresse fenêtrée. (Một miếng gạc có đục lỗ.)
Từ đồng nghĩa
- (Kiến trúc) Percer une ouverture / une baie: Đục một lỗ mở / một khung cửa.
- (Y học) Ajourer: Làm thủng, tạo lỗ (trang trí hoặc chức năng).
ngoại động từ
- (kiến trúc) trổ cửa sổ
- (y học) đục lỗ (miếng gạc...)