feodor dostoevski

feodor dostoevski

A student reads a book by Feodor Dostoevski in the library.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Feodor Dostoevski (còn được viết Fyodor Dostoevsky) một tiểu thuyết gia người Nga, nổi tiếng với các tác phẩm khắc họa nỗi đau khổ của con người bằng sự hài hước cái nhìn thấu suốt tâm lý. Ông sống từ năm 1821 đến năm 1881.

dụ sử dụng
  • (Feodor Dostoevski is one of the greatest writers of Russian literature.)
  • (The work "Crime and Punishment" by Feodor Dostoevski deeply explores criminal psychology.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the world of Feodor Dostoevski": thế giới văn chương của Dostoevski, thường ám chỉ các chủ đề về đau khổ, tội lỗi, sự cứu rỗi.
    • The world of Feodor Dostoevski is filled with existential questions. (Thế giới của Feodor Dostoevski đầy rẫy những câu hỏi về sự tồn tại.)
  • "Dostoevskian": tính từ chỉ phong cách hoặc chủ đề giống với tác phẩm của Dostoevski, thường mang tính bi kịch tâm lý phức tạp.
    • The novel has a Dostoevskian depth in its portrayal of human despair. (Cuốn tiểu thuyết chiều sâu Dostoevskian trong việc khắc họa nỗi tuyệt vọng của con người.)
Biến thể từ gần giống
  • Fyodor Dostoevsky: cách viết phổ biến khác của tên ông (biến thể chính tả).
  • Dostoevskian (tính từ): thuộc về hoặc mang phong cách của Dostoevski.
    • His writing style is very Dostoevskian. (Phong cách viết của ông ấy rất Dostoevskian.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà văn Nga: một thuật ngữ chung, nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn Dostoevski một cá nhân cụ thể.
  • Tiểu thuyết gia vĩ đại: cụm từ mô tả vị thế của ông trong văn học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp: Tên riêng không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • "a Dostoevskian character": một nhân vật tâm lý phức tạp, đầy mâu thuẫn đau khổ, giống như các nhân vật trong tác phẩm của Dostoevski.
    • He is a Dostoevskian character, torn between good and evil. (Anh ta một nhân vật kiểu Dostoevskian, bị giằng xé giữa thiện ác.)