feral man
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chưa được xã hội hóa: "feral man" chỉ một người sống tách biệt khỏi xã hội loài người, không có hoặc rất ít tiếp xúc với văn hóa, ngôn ngữ, và các chuẩn mực xã hội. Từ này thường được dùng để mô tả những người lớn lên trong hoang dã hoặc bị bỏ rơi từ nhỏ, thiếu các kỹ năng xã hội cơ bản.
Ví dụ sử dụng
- (Một người chưa được xã hội hóa đã được tìm thấy trong rừng, không thể nói bất kỳ ngôn ngữ nào.)
- (Câu chuyện về người chưa được xã hội hóa được sói nuôi dưỡng đã làm các nhà khoa học say mê trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "feral man" trong ngữ cảnh tâm lý học: Thuật ngữ này đôi khi được dùng để chỉ những người mắc chứng rối loạn phát triển nghiêm trọng do thiếu tương tác xã hội trong giai đoạn đầu đời.
- "feral man" trong văn học: Thường xuất hiện như một hình tượng biểu tượng cho sự hoang dã, bản năng nguyên thủy đối lập với văn minh.
Biến thể và từ gần giống
- Feral child (n): trẻ em hoang dã, trẻ em chưa được xã hội hóa.
- The feral child was discovered living with a pack of dogs. (Đứa trẻ hoang dã được phát hiện sống cùng một bầy chó.)
- Feral (adj): hoang dã, man dại (thường dùng cho động vật, nhưng cũng có thể dùng cho người).
- The feral behavior of the man shocked the villagers. (Hành vi man dại của người đàn ông đã gây sốc cho dân làng.)
Từ đồng nghĩa
- Wild man: người hoang dã, người sống ngoài vòng văn minh.
- Unsocialized person: người chưa được xã hội hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grow up feral: lớn lên trong hoang dã, không có sự chăm sóc của con người.
- The boy grew up feral after being abandoned in the wilderness. (Cậu bé lớn lên trong hoang dã sau khi bị bỏ rơi trong vùng hoang vu.)
Thành ngữ liên quan
- Raised by wolves: được nuôi dưỡng bởi sói (ám chỉ một người thiếu kỹ năng xã hội hoặc có hành vi kỳ lạ).
- He acts like he was raised by wolves, with no table manners at all. (Anh ta hành xử như thể được sói nuôi dưỡng, không có chút phép tắc bàn ăn nào.)