ferdinand i

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng: Tên của hai vị vua hoàng đế nổi tiếng trong lịch sử châu Âu.
    • Ferdinand I xứ León Castile (1016-1065): Vua của vương quốc León Castile, người đã kiểm soát các vua Moorish của Saragossa, Seville Toledo.
    • Ferdinand I của Đế quốc La Thần thánh (1503-1564): Hoàng đế La Thần thánh, đồng thời vua của Hungary Bohemia.
dụ sử dụng
  • Về Ferdinand I xứ León Castile:

    • Ferdinand I the Great unified much of the Christian kingdoms in Spain. (Ferdinand I Đại đế đã thống nhất phần lớn các vương quốc Kitô giáoTây Ban Nha.)
  • Về Ferdinand I của Đế quốc La Thần thánh:

    • Ferdinand I played a key role in the Peace of Augsburg. (Ferdinand I đã đóng vai trò quan trọng trong Hòa ước Augsburg.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The reign of Ferdinand I": triều đại của Ferdinand I.

    • The reign of Ferdinand I marked a period of religious conflict in Europe. (Triều đại của Ferdinand I đánh dấu một thời kỳ xung đột tôn giáochâu Âu.)
  • "Ferdinand I's legacy": di sản của Ferdinand I.

    • Ferdinand I's legacy includes the consolidation of Habsburg power. (Di sản của Ferdinand I bao gồm việc củng cố quyền lực của nhà Habsburg.)
Biến thể từ gần giống
  • Ferdinand (Danh từ riêng): Tên riêng phổ biến, có thể chỉ các vị vua khác như Ferdinand II, Ferdinand III.

    • Ferdinand II of Aragon married Isabella I of Castile. (Ferdinand II của Aragon kết hôn với Isabella I của Castile.)
  • Ferdinando (Danh từ riêng): Biến thể tiếng Ý của tên Ferdinand.

    • Ferdinando I de' Medici was the Grand Duke of Tuscany. (Ferdinando I de' Medici Đại công tước xứ Tuscany.)
Từ đồng nghĩa
  • Monarch (Danh từ): Quốc vương, vua.
  • Emperor (Danh từ): Hoàng đế.
Các cụm từ liên quan
  • King of Hungary and Bohemia: Vua của Hungary Bohemia.

    • Ferdinand I was crowned King of Hungary and Bohemia in 1526. (Ferdinand I được đăng quang làm Vua của Hungary Bohemia vào năm 1526.)
  • Holy Roman Emperor: Hoàng đế La Thần thánh.

    • Ferdinand I became Holy Roman Emperor in 1558. (Ferdinand I trở thành Hoàng đế La Thần thánh vào năm 1558.)
Thành ngữ liên quan
  • "To follow in the footsteps of Ferdinand I": noi gương Ferdinand I.
    • The young prince hoped to follow in the footsteps of Ferdinand I. (Hoàng tử trẻ hy vọng sẽ noi gương Ferdinand I.)