ferdinand

ferdinand

Ferdinand and Isabella are depicted in a royal portrait.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Ferdinand: Tên của một vị vua lịch sử, cụ thể Ferdinand II của Aragon (1452-1516). Ông Vua của Aragon , thông qua cuộc hôn nhân với Isabella I của Castile, đã cùng thống nhất các vương quốc Tây Ban Nha, đánh bại người Moor ở Granada (1492), thiết lập Tòa án Dị giáo Tây Ban Nha (1478), tài trợ cho chuyến thám hiểm của Christopher Columbus (1492).

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ferdinand and Isabella": Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự hợp tác chính trị quân sự giữa hai vị vua, tượng trưng cho sự thống nhất của Tây Ban Nha.
    • Các chính sách của Ferdinand and Isabella đã định hình lại châu Âu thời Phục hưng.
Biến thể từ gần giống
  • Ferdinand II: Tên đầy đủ của vị vua này, còn được gọi là Ferdinand the Catholic.
  • Ferdinand (tên riêng): Tên phổ biến trong nhiều nền văn hóa châu Âu, nhưng trong ngữ cảnh lịch sử, thường chỉ vị vua này.
Từ đồng nghĩa
  • Vua Ferdinand: Cách gọi tôn kính trong văn bản lịch sử.
  • Ferdinand the Catholic: Biệt danh chính thức của ông do Giáo hoàng ban tặng.
Các cụm từ liên quan
  • "Reign of Ferdinand": Triều đại của Ferdinand (1474-1516), thời kỳ mở rộng lãnh thổ củng cố quyền lực hoàng gia.
  • "Ferdinand's policies": Các chính sách của Ferdinand, bao gồm trục xuất người Do Thái (1492) thiết lập Tòa án Dị giáo.
Thành ngữ liên quan
  • "Ferdinand’s legacy": Di sản của Ferdinand, thường ám chỉ sự thống nhất Tây Ban Nha các cuộc cải cách tôn giáo gây tranh cãi.
    • Di sản của Ferdinand vẫn chủ đề tranh luận giữa các nhà sử học.