fergusonite

fergusonite

A geologist examines a specimen of fergusonite under bright light.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoáng vật tối màu: "fergusonite" một loại khoáng vật màu sẫm, thành phần chính bao gồm các oxit của yttrium, erbium, tantalum một số khoáng chất khác. thường được tìm thấy trong các mỏ đá granit hoặc pegmatit.
dụ sử dụng
  • (Nhà địa chất đã phát hiện một mẫu fergusonite ở vùng núi xa xôi.)
  • (Fergusonite thường được nghiên cứu hàm lượng các nguyên tố đất hiếm của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fergusonite-(Y)": biến thể của fergusonite chứa yttrium nguyên tố chủ đạo.
    • Fergusonite-(Y) is a common variety found in Scandinavian pegmatites. (Fergusonite-(Y) một biến thể phổ biến được tìm thấy trong các pegmatit Scandinavia.)
Biến thể từ gần giống
  • Fergusonite-beta: dạng đa hình (polymorph) của fergusonite, cấu trúc tinh thể khác.
    • Fergusonite-beta is less common than the alpha form. (Fergusonite-beta ít phổ biến hơn dạng alpha.)
Từ đồng nghĩa
  • Khoáng vật đất hiếm: một thuật ngữ chung chỉ các khoáng chất chứa nguyên tố đất hiếm, bao gồm cả fergusonite.
  • Oxit tantalum: một thành phần chính trong fergusonite.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "fergusonite" đây thuật ngữ chuyên ngành địa chất.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "fergusonite".