feria

feria

A family enjoys the feria with colorful rides and music.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lễ hội, hội chợ địa phương: "feria" chỉ một lễ hội hoặc hội chợ địa phương, thường được tổ chức để tôn vinh một vị thánh bảo trợ, phổ biếncác khu vực nói tiếng Tây Ban Nha.
    • Ngày thường trong tuần: Trong tiếng Latinh nhà thờ, "feria" dùng để chỉ một ngày trong tuần không phải ngày lễ hay ngày nghỉ lễ. Vào thời Trung cổ, từ này được dùng với số thứ tự để gọi tên các ngày trong tuần, dụ "secunda feria" có nghĩa thứ Hai, nhưng Chủ nhật Thứ bảy vẫn giữ tên riêng.
dụ sử dụng
  • Lễ hội địa phương:

    • The town's annual feria attracts thousands of visitors. (Lễ hội thường niên của thị trấn thu hút hàng nghìn du khách.)
  • Ngày thường trong tuần (ngữ cảnh lịch sử hoặc tôn giáo):

    • In medieval Latin, Monday was called secunda feria. (Trong tiếng Latinh thời Trung cổ, thứ Hai được gọi là secunda feria.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Feria" trong văn hóa Tây Ban Nha: Từ này thường xuất hiện trong các tên gọi lễ hội như "Feria de Abril" (Hội chợ tháng ) ở Seville, Tây Ban Nha.

    • La Feria de Abril is a famous celebration in Seville. (Hội chợ tháng một lễ kỷ niệm nổi tiếng ở Seville.)
  • "Feria" trong phụng vụ Công giáo: Chỉ một ngày trong tuần không lễ trọng.

    • Feria is a weekday in the Catholic liturgical calendar. (Feria một ngày thường trong tuần theo lịch phụng vụ Công giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Feriar (động từ, ít dùng): tham gia hoặc tổ chức lễ hội.

    • They decided to feriar in the town square. (Họ quyết định tổ chức lễ hộiquảng trường thị trấn.)
  • Feriano (tính từ): thuộc về lễ hội.

    • The feriano atmosphere was lively. (Bầu không khí lễ hội thật sôi động.)
Từ đồng nghĩa
  • Festival: lễ hội, thường quy mô lớn hơn.
  • Fair: hội chợ, thường kết hợp với giải trí thương mại.
  • Carnival: lễ hội hóa trang, thường diễu hành trò chơi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "feria".

Thành ngữ liên quan
  • "Feria de locos": lễ hội điên cuồng, chỉ một sự kiện hỗn loạn hoặc vui nhộn.
    • The party turned into a feria de locos. (Bữa tiệc biến thành một lễ hội điên cuồng.)