fermata

fermata

A conductor holds a fermata over the final chord of the piece.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dấu ngân dài (trong âm nhạc): "Fermata" một ký hiệu âm nhạc, thường hình dạng giống một nửa vòng tròn với một dấu chấmgiữa, đặt phía trên hoặc dưới một nốt nhạc, hợp âm, hoặc dấu lặng. Ký hiệu này báo hiệu rằng nốt hoặc đoạn nhạc đó cần được ngân dài hơn so với giá trị thông thường, với độ dài cụ thể tùy thuộc vào cảm nhận của người biểu diễn hoặc chỉ đạo của nhạc trưởng.
dụ sử dụng
  • (Nhạc trưởng đặt một dấu ngân dài phía trên hợp âm cuối, khiến phần kết thúc trở nên kịch tính hơn.)
  • (Trong bản nhạc, dấu ngân dài chỉ ra rằng ca sĩ nên giữ nốt đó lâu tùy theo cảm nhận phù hợp.)
  • (Người chơi piano dừng lại một chútdấu ngân dài trước khi tiếp tục bản nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Fermata trong biểu diễn: Dấu ngân dài không độ dài cố định; phụ thuộc vào phong cách âm nhạc, bối cảnh sự sáng tạo của người biểu diễn. Trong các bản nhạc cổ điển, thường được dùng để nhấn mạnh một khoảnh khắc cảm xúc.
  • Fermata trên dấu lặng: Khi đặt trên một dấu lặng, dấu ngân dài yêu cầu người biểu diễn giữ im lặng lâu hơn bình thường, tạo ra hiệu ứng chờ đợi hoặc căng thẳng.
    • The rest with a fermata created a dramatic silence before the final movement. (Dấu lặng dấu ngân dài tạo ra sự im lặng kịch tính trước chương cuối.)
Biến thể từ gần giống
  • Ký hiệu tương tự: "Fermata" đôi khi được gọi là "corona" hoặc "hold" trong tiếng Anh, nhưng "fermata" thuật ngữ chuẩn trong âm nhạc học thuật.
Từ đồng nghĩa
  • Dấu ngân (trong âm nhạc): Một thuật ngữ chung để chỉ bất kỳ ký hiệu nào yêu cầu kéo dài thời gian của nốt nhạc.
  • Dấu giữ (hold): Trong một số ngữ cảnh, "fermata" có thể được dịch "dấu giữ", nhưng "dấu ngân dài" phổ biến hơn trong tiếng Việt.
Các cụm từ liên quan
  • Fermata sign: Ký hiệu dấu ngân dài.
    • The fermata sign looks like a bird's eye. (Ký hiệu dấu ngân dài trông giống như mắt chim.)
Thành ngữ liên quan
  • To hold a fermata: Giữ một dấu ngân dài.
    • The violinist held the fermata for several seconds, mesmerizing the audience. (Người chơicầm giữ dấu ngân dài trong vài giây, làm say đắm khán giả.)