fermentescibilité

Học thuật
Thân thiện
fermentescibilité

La fermentescibilité du jus de rape permet la production de boissons.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khả năng lên men: Chất lượng hoặc đặc tính của một chất (thườngchất hữu cơ như đường, tinh bột) có thể bị biến đổi bởi các vi sinh vật như nấm men hoặc vi khuẩn, tạo ra các sản phẩm như rượu, axit, hoặc khí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La fermentescibilité du sucre est essentielle pour la production de vin. (Khả năng lên men của đườngyếu tố thiết yếu cho việc sản xuất rượu vang.)
    • Les chercheurs étudient la fermentescibilité de ces nouvelles céréales. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu khả năng lên men của những loại ngũ cốc mới này.)
    • Un taux d'humidité élevé augmente la fermentescibilité des déchets organiques. (Độ ẩm cao làm tăng khả năng lên men của chất thải hữu cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Degré de fermentescibilité": Mức độ hoặc tỷ lệ lên men.

    • Le degré de fermentescibilité détermine la vitesse de la réaction. (Mức độ lên men quyết định tốc độ của phản ứng.)
  • "Test de fermentescibilité": Phép thử, bài kiểm tra để đánh giá khả năng lên men.

    • Un test de fermentescibilité en laboratoire est nécessaire. (Một bài kiểm tra khả năng lên men trong phòng thí nghiệmcần thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Fermentescible (tính từ): khả năng lên men.

    • Les matières fermentescibles doivent être triées. (Các vật liệu khả năng lên men cần được phân loại.)
  • Fermentation (danh từ giống cái): Quá trình lên men.

    • La fermentation alcoolique produit de l'éthanol. (Quá trình lên men rượu tạo ra ethanol.)
Từ đồng nghĩa
  • Capacité à fermenter: Khả năng lên men.
  • Potentiel fermentaire: Tiềm năng lên men (thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ liên quan
  • Indice de fermentescibilité: Chỉ số lên men.
    • L'indice de fermentescibilité est un paramètre important en brasserie. (Chỉ số lên menmột thông số quan trọng trong ngành sản xuất bia.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "fermentescibilité". Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học kỹ thuật.

fermentescibilité

La fermentescibilité du jus de rape permet la production de boissons.

danh từ giống cái
  1. khả năng lên men