fermenting

fermenting

The baker is fermenting dough for tomorrow's bread.

Định nghĩa
  1. Danh từ (dạng hiện tại phân từ của động từ "ferment"):
    • Quá trình lên men: "fermenting" chỉ quá trình trong đó một tác nhân (như nấm men, vi khuẩn) làm cho một chất hữu cơ phân hủy thành các chất đơn giản hơn, đặc biệt sự phân hủy kỵ khí của đường thành rượu hoặc axit.
    • Sự sôi sục, kích động: Trong nghĩa bóng, "fermenting" còn mô tả trạng thái xáo trộn, bất ổn hoặc kích động trong xã hội, chính trị.
dụ sử dụng
  • Danh từ (quá trình lên men):

    • The fermenting of grapes produces wine. (Quá trình lên men nho tạo ra rượu vang.)
    • Yeast is essential for the fermenting process in bread-making. (Nấm men rất cần thiết cho quá trình lên men trong làm bánh mì.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • The country was in a state of political fermenting after the election. (Đất nước đang trong tình trạng sôi sục chính trị sau cuộc bầu cử.)
    • Social media often acts as a catalyst for fermenting public opinion. (Mạng xã hội thường đóng vai trò chất xúc tác cho sự kích động dư luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the process of fermenting": đang trong quá trình lên men.

    • The beer is currently in the process of fermenting and will be ready in two weeks. (Bia hiện đang trong quá trình lên men sẽ sẵn sàng sau hai tuần.)
  • "to be fermenting unrest": gây ra sự bất ổn.

    • The government's policies are fermenting unrest among the farmers. (Các chính sách của chính phủ đang gây ra sự bất ổn trong nông dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Fermentation (danh từ): quá trình lên men (dạng danh từ trừu tượng hơn).

    • Fermentation is a key step in making yogurt. (Lên men một bước quan trọng trong làm sữa chua.)
  • Ferment (động từ): lên men; kích động.

    • The fruit juice will ferment if left too long. (Nước trái cây sẽ lên men nếu để quá lâu.)
  • Fermented (tính từ): đã được lên men.

    • Kimchi is a fermented vegetable dish. (Kimchi một món rau đã lên men.)
Từ đồng nghĩa
  • Brewing: ủ (bia, rượu), thường dùng trong ngữ cảnh lên men đồ uống.
  • Effervescing: sủi bọt, lên men nhẹ (thường dùng cho đồ uống ga).
  • Seething: sôi sục (nghĩa bóng, chỉ sự kích động mạnh mẽ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ferment up: lên men mạnh hơn (ít phổ biến, thường dùng trong văn nói).
    • The mixture started to ferment up when we added more sugar. (Hỗn hợp bắt đầu lên men mạnh hơn khi chúng tôi thêm đường.)
Thành ngữ liên quan
  • "A ferment of ideas": sự sôi sục của các ý tưởng.
    • The university was a ferment of ideas during the Renaissance. (Trường đại học một sự sôi sục của các ý tưởng trong thời kỳ Phục hưng.)