fermi

fermi

A scientist uses a fermi to measure atomic distances.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị đo chiều dài: "fermi" một đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, bằng một phần triệu tỷ mét (10⁻¹⁵ mét), thường được sử dụng trong vật hạt nhân vật nguyên tử để đo kích thước của hạt nhân nguyên tử.
    • Nhà vật : "fermi" cũng có thể chỉ Enrico Fermi, nhà vật hạt nhân người Ý (sau này nhập tịch Mỹ), người đã công nghiên cứu về phóng xạ nhân tạo do bắn phá neutron dẫn dắt nhóm tạo ra phản ứng hạt nhân kiểm soát đầu tiên vào năm 1942 (1901-1954).
dụ sử dụng
  • Đơn vị đo chiều dài:

    • The radius of a typical atomic nucleus is about one fermi. (Bán kính của một hạt nhân nguyên tử điển hình khoảng một fermi.)
    • The distance between two protons in the nucleus is measured in fermis. (Khoảng cách giữa hai proton trong hạt nhân được đo bằng đơn vị fermi.)
  • Nhà vật :

    • Enrico Fermi was a pioneer in the field of nuclear physics. (Enrico Fermi người tiên phong trong lĩnh vực vật hạt nhân.)
    • The Fermi paradox explores the contradiction between the high probability of extraterrestrial life and the lack of evidence. (Nghịch lý Fermi khám phá sự mâu thuẫn giữa xác suất cao về sự sống ngoài Trái Đất việc thiếu bằng chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fermi level": mức Fermi, một khái niệm trong vật chất rắn chỉ mức năng lượng cao nhất các electron có thể chiếmnhiệt độ không tuyệt đối.

    • The Fermi level determines the electrical conductivity of a semiconductor. (Mức Fermi quyết định độ dẫn điện của chất bán dẫn.)
  • "Fermi energy": năng lượng Fermi, năng lượng của mức Fermi.

    • Fermi energy is a crucial parameter in the study of metals and semiconductors. (Năng lượng Fermi một tham số quan trọng trong nghiên cứu kim loại chất bán dẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Fermionic (adj): thuộc về fermion, một loại hạt cơ bản tuân theo nguyên loại trừ Pauli.

    • Electrons are fermionic particles. (Electron các hạt fermionic.)
  • Fermion (n): hạt fermion, hạt spin bán nguyên.

    • Protons and neutrons are fermions. (Proton neutron các fermion.)
Từ đồng nghĩa
  • Femtometer (n): đơn vị femtomet, ký hiệu fm, tương đương với một fermi (1 fm = 10⁻¹⁵ m).
    • The nucleus size is often expressed in femtometers. (Kích thước hạt nhân thường được biểu diễn bằng femtomet.)
Các cụm từ liên quan
  • Fermi temperature: nhiệt độ Fermi, nhiệt độ tương ứng với năng lượng Fermi.

    • The Fermi temperature of a metal is extremely high. (Nhiệt độ Fermi của một kim loại cực kỳ cao.)
  • Fermi surface: mặt Fermi, bề mặt trong không gian động lượng phân cách các trạng thái bị chiếm không bị chiếm bởi electron.

    • The Fermi surface determines the electronic properties of a crystal. (Mặt Fermi quyết định các tính chất điện tử của tinh thể.)
Thành ngữ liên quan
  • Fermi problem: bài toán Fermi, một bài toán ước lượng đơn giản dựa trên logic các giả định cơ bản, thường không cần dữ liệu chính xác.
    • A classic Fermi problem is estimating the number of piano tuners in Chicago. (Một bài toán Fermi kinh điển ước lượng số thợ chỉnh đàn piano ở Chicago.)