fermium
Định nghĩa
Danh từ: - Fermium: Một nguyên tố kim loại phóng xạ siêu urani, được tạo ra bằng cách bắn phá plutonium bằng neutron. Đây là nguyên tố tổng hợp, không tồn tại trong tự nhiên, thuộc nhóm actini trong bảng tuần hoàn.
Ví dụ sử dụng
- (Fermium không tồn tại tự nhiên trên Trái Đất; nó được tạo ra trong phòng thí nghiệm.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu fermium để hiểu tính chất của các nguyên tố nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Isotopes of fermium": Các đồng vị của fermium, thường được sử dụng trong nghiên cứu hạt nhân.
- The most stable isotope of fermium is fermium-257. (Đồng vị bền nhất của fermium là fermium-257.)
- "Fermium in nuclear reactions": fermium trong các phản ứng hạt nhân.
- Fermium is produced through neutron capture in nuclear reactors. (Fermium được tạo ra thông qua quá trình bắt neutron trong lò phản ứng hạt nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Fermi (n): Đơn vị đo chiều dài trong vật lý hạt nhân (1 fermi = 10⁻¹⁵ mét), đặt theo tên nhà vật lý Enrico Fermi, người mà fermium được đặt tên.
- Fermionic (adj): Liên quan đến fermion (hạt tuân theo thống kê Fermi-Dirac).
Từ đồng nghĩa
- Element 100: Tên gọi khác của fermium dựa trên số nguyên tử của nó.
- Transuranic element: Nguyên tố siêu urani (một nhóm bao gồm fermium).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "fermium" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "fermium" vì đây là thuật ngữ khoa học.