fern rhapis

fern rhapis

A small fern rhapis sits in a ceramic pot on a sunny windowsill.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây mây nhỏ: "fern rhapis" chỉ một loại cây cọ nhỏ, thanh mảnh, với thân giống như sậy gốc được bao phủ bởi các sợi thô rời rạc. Loại cây này thường được trồng làm cảnh trong nhà hoặc ngoài trời.

dụ sử dụng
  • (Cây fern rhapis một loại cây cảnh trong nhà phổ biến vẻ ngoài thanh lịch của .)
  • ( ấy đặt một cây fern rhapisgóc phòng khách để thêm chút xanh tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cultivate fern rhapis": trồng hoặc chăm sóc cây fern rhapis.
    • Many gardeners cultivate fern rhapis for its low maintenance and aesthetic value. (Nhiều người làm vườn trồng cây fern rhapis khả năng chăm sóc dễ dàng giá trị thẩm mỹ của .)
Biến thể từ gần giống
  • Rhapis excelsa (danh từ khoa học): tên khoa học của loài cây này, thường được gọi là "cây cọ quạt" hoặc "cây cọ mây".
    • Rhapis excelsa is another name for the fern rhapis. (Rhapis excelsa một tên gọi khác của cây fern rhapis.)
Từ đồng nghĩa
  • Lady palm: cây cọ quạt (tên thông thường trong tiếng Anh).
  • Bamboo palm: cây cọ tre (một tên gọi khác do thân cây giống tre).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể cho từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến từ này.