fern seed

fern seed

A gardener carefully collects fern seed from the underside of a frond.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bào tử của cây dương xỉ: "fern seed" bào tử vô tính của cây dương xỉ, trông giống như bụi mịn. Trong quá khứ, người ta từng tin rằng đây hạt giống nếu sở hữu sẽ khiến người đó trở nên vô hình.
dụ sử dụng
  • (Trong văn hóa dân gian, mang theo một bào tử dương xỉ được cho có thể khiến bạn vô hình.)
  • (Bào tử dương xỉ nhỏ đến mức trông như bụi bay trong không khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to gather fern seed": thu thập bào tử dương xỉ, thường gắn với các nghi lễ hoặc mê tín.
    • Witches were believed to gather fern seed on Midsummer's Eve. (Người ta tin rằng các phù thủy thu thập bào tử dương xỉ vào đêm Hạ chí.)
  • "fern seed in mythology": bào tử dương xỉ trong thần thoại, biểu tượng của sự vô hình hoặc quyền năng huyền bí.
    • The concept of fern seed appears in many European myths about invisibility. (Khái niệm về bào tử dương xỉ xuất hiện trong nhiều huyền thoại châu Âu về sự vô hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Fern spore (n): bào tử dương xỉ, thuật ngữ khoa học thay thế cho "fern seed".
    • Fern spores are released from the underside of the leaves. (Bào tử dương xỉ được giải phóng từ mặt dưới của .)
  • Seed fern (n): dương xỉ hạt, một nhóm thực vật hóa thạch cổ đại, không liên quan trực tiếp đến "fern seed" hiện đại.
Từ đồng nghĩa
  • Spore: bào tử, phần tử sinh sản của nấm hoặc thực vật không hoa.
  • Dust-like particle: hạt giống như bụi, mô tả hình dạng của bào tử dương xỉ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "fern seed".
Thành ngữ liên quan
  • "as invisible as fern seed": vô hình như bào tử dương xỉ, dùng để chỉ thứ đó cực kỳ khó thấy hoặc bí ẩn.
    • The spy moved through the crowd as invisible as fern seed. (Điệp viên di chuyển qua đám đônghình như bào tử dương xỉ.)