fernand leger
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Fernand Léger (1881–1955) là một họa sĩ người Pháp, một trong những người tiên phong của trường phái Lập thể (Cubism). Ông nổi tiếng với các tác phẩm sử dụng hình khối hình học, màu sắc tươi sáng và các chủ đề về máy móc, công nghiệp, cuộc sống đô thị.
Ví dụ sử dụng
- (Fernand Léger had a great influence on 20th-century modern art.)
- (The painting "The City" by Fernand Léger depicts the bustling industrial city.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Phong cách "tubism" của Fernand Léger: Một biến thể riêng của Lập thể, nhấn mạnh các hình trụ và ống hình học trong tác phẩm.
- Phong cách tubism của Fernand Léger kết hợp các khối trụ với màu sắc rực rỡ. (Fernand Léger's tubism style combines cylindrical forms with vibrant colors.)
Biến thể và từ gần giống
- Léger (n): tên viết tắt thường dùng để chỉ Fernand Léger trong giới nghệ thuật.
- Lập thể Léger (n): trường phái Lập thể do Fernand Léger đại diện.
Từ đồng nghĩa
- Họa sĩ Lập thể người Pháp: mô tả chung cho Fernand Léger.
- Tiên phong Lập thể: chỉ vai trò của ông trong việc phát triển trường phái này.
Các cụm từ liên quan
Tác phẩm của Fernand Léger: các bức tranh, tác phẩm điêu khắc của ông.
- Bảo tàng Fernand Léger trưng bày nhiều tác phẩm của ông. (The Fernand Léger Museum displays many of his works.)
Triển lãm Fernand Léger: các cuộc triển lãm dành riêng cho tác phẩm của ông.
- Triển lãm Fernand Léger tại Paris thu hút đông đảo khách tham quan. (The Fernand Léger exhibition in Paris attracted many visitors.)
Thành ngữ liên quan
- "Như một tác phẩm của Fernand Léger": dùng để mô tả một vật thể hoặc cảnh quan có hình khối hình học và màu sắc tương phản mạnh.
- Tòa nhà mới trông như một tác phẩm của Fernand Léger với các khối vuông vức và màu sắc nổi bật. (The new building looks like a Fernand Léger work with its angular blocks and striking colors.)