ferocactus

ferocactus

A ferocactus stands tall in the desert sun.

Định nghĩa

Danh từ: Ferocactus một chi xương rồng gần như hình cầu, nguồn gốc từ Mexico tây nam Hoa Kỳ. Các loài trong chi này thường được gọi là xương rồng thùng (barrel cacti).

dụ sử dụng
  • (Cây nổi tiếng với thân dày, gân gai nhọn.)
  • (Nhiều loài được ưa chuộng trong các khu vườn sa mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ferocactus" trong danh pháp khoa học: Dùng để chỉ một chi thực vật cụ thể trong họ xương rồng (Cactaceae).

    • The genus ferocactus includes about 30 species. (Chi ferocactus bao gồm khoảng 30 loài.)
  • "Ferocactus" trong văn cảnh sinh thái: Được dùng khi mô tả hệ thực vật sa mạc.

    • Ferocactus species are adapted to arid environments with minimal rainfall. (Các loài ferocactus thích nghi với môi trường khô cằn lượng mưa tối thiểu.)
Biến thể từ gần giống
  • Ferocactus (số nhiều: ferocacti): Dạng số nhiều của từ này.

    • The ferocacti in this region are particularly large. (Các cây ferocactuskhu vực này đặc biệt lớn.)
  • Xương rồng thùng (barrel cactus): Tên gọi phổ biến của các loài trong chi ferocactus, nhưng không phải từ đồng nghĩa chính xác ( "barrel cactus" còn bao gồm một số chi khác như Echinocactus).

Từ đồng nghĩa
  • Xương rồng thùng (barrel cactus): Tên gọi thông dụng, nhưng cần lưu ý rằng không phải tất cả xương rồng thùng đều thuộc chi .
  • Cactus hình cầu (globular cactus): Mô tả hình dạng, nhưng không phải thuật ngữ khoa học chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến ferocactus đây danh từ chỉ thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến ferocactus.