ferociously
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách dữ tợn, hung dữ, cuồng bạo: "ferociously" mô tả hành động được thực hiện với sự hung hãn, dữ dội, như một con thú hoang.
- Một cách mãnh liệt, quyết liệt: Trong ngữ cảnh mở rộng, từ này cũng chỉ sự quyết tâm cao độ, không khoan nhượng trong hành động hoặc cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
- (Con sư tử gầm lên một cách dữ tợn với những kẻ xâm nhập.)
- (Họ đã chiến đấu một cách quyết liệt cho từng tấc đất.)
- (Gió thổi một cách cuồng bạo trong cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to growl ferociously": gầm gừ dữ dội.
- The guard dog growled ferociously at the stranger. (Con chó bảo vệ gầm gừ dữ dội với người lạ.)
- "to argue ferociously": tranh luận gay gắt.
- The politicians argued ferociously over the new policy. (Các chính trị gia tranh luận gay gắt về chính sách mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Ferocious (tính từ): dữ tợn, hung dữ.
- The ferocious beast terrified the villagers. (Con thú dữ tợn làm dân làng khiếp sợ.)
- Ferocity (danh từ): sự dữ tợn, sự hung dữ.
- The ferocity of the attack shocked everyone. (Sự hung dữ của cuộc tấn công khiến mọi người bàng hoàng.)
Từ đồng nghĩa
- Fiercely: một cách dữ dội, ác liệt.
- Savagely: một cách man rợ, tàn bạo.
- Viciously: một cách độc ác, hung hãn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fight ferociously: chiến đấu dữ dội.
- The soldiers fought ferociously to defend their city. (Những người lính chiến đấu dữ dội để bảo vệ thành phố của họ.)
Thành ngữ liên quan
- "Ferociously loyal": trung thành mãnh liệt, không lay chuyển.
- She is ferociously loyal to her family. (Cô ấy trung thành mãnh liệt với gia đình của mình.)