ferociously

ferociously

The dogs barked ferociously at the mail carrier.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách dữ tợn, hung dữ, cuồng bạo: "ferociously" mô tả hành động được thực hiện với sự hung hãn, dữ dội, như một con thú hoang.
    • Một cách mãnh liệt, quyết liệt: Trong ngữ cảnh mở rộng, từ này cũng chỉ sự quyết tâm cao độ, không khoan nhượng trong hành động hoặc cảm xúc.
dụ sử dụng
  • (Con sư tử gầm lên một cách dữ tợn với những kẻ xâm nhập.)
  • (Họ đã chiến đấu một cách quyết liệt cho từng tấc đất.)
  • (Gió thổi một cách cuồng bạo trong cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to growl ferociously": gầm gừ dữ dội.
    • The guard dog growled ferociously at the stranger. (Con chó bảo vệ gầm gừ dữ dội với người lạ.)
  • "to argue ferociously": tranh luận gay gắt.
    • The politicians argued ferociously over the new policy. (Các chính trị gia tranh luận gay gắt về chính sách mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Ferocious (tính từ): dữ tợn, hung dữ.
    • The ferocious beast terrified the villagers. (Con thú dữ tợn làm dân làng khiếp sợ.)
  • Ferocity (danh từ): sự dữ tợn, sự hung dữ.
    • The ferocity of the attack shocked everyone. (Sự hung dữ của cuộc tấn công khiến mọi người bàng hoàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Fiercely: một cách dữ dội, ác liệt.
  • Savagely: một cách man rợ, tàn bạo.
  • Viciously: một cách độc ác, hung hãn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fight ferociously: chiến đấu dữ dội.
    • The soldiers fought ferociously to defend their city. (Những người lính chiến đấu dữ dội để bảo vệ thành phố của họ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Ferociously loyal": trung thành mãnh liệt, không lay chuyển.
    • She is ferociously loyal to her family. ( ấy trung thành mãnh liệt với gia đình của mình.)