ferrara
Định nghĩa
- Danh từ riêng (địa danh):
- Ferrara: Một thành phố ở miền Bắc nước Ý. Vào thế kỷ 13, Ferrara từng là một trung tâm học thuật và nghệ thuật của thời kỳ Phục hưng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Ferrara is a historic city in northern Italy. (Ferrara là một thành phố lịch sử ở miền Bắc nước Ý.)
- During the 13th century, Ferrara was a center of Renaissance learning and the arts. (Vào thế kỷ 13, Ferrara là một trung tâm học thuật và nghệ thuật của thời kỳ Phục hưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the School of Ferrara": Trường phái hội họa Ferrara (một trường phái nghệ thuật phát triển mạnh tại thành phố này trong thời kỳ Phục hưng).
- The School of Ferrara produced many famous Renaissance painters. (Trường phái hội họa Ferrara đã sản sinh ra nhiều họa sĩ nổi tiếng thời Phục hưng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ferrarese (tính từ): thuộc về thành phố Ferrara hoặc người dân Ferrara.
- The Ferrarese cuisine is known for its rich flavors. (Ẩm thực Ferrarese nổi tiếng với hương vị đậm đà.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì "Ferrara" là một địa danh cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan đến "Ferrara" vì đây là danh từ riêng chỉ địa điểm.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Ferrara".