ferret badger

ferret badger

A ferret badger sniffs around the base of a tree in a forest.

Định nghĩa

Danh từ: Chồn lửng (ferret badger) một loại lửng nhỏ, ngoại hình giống chồn sương (ferret), sốngkhu vực Đông Nam Á.

dụ sử dụng
  • (Chồn lửng loài động vật hoạt động về đêm, săn côn trùng động vật gặm nhấm nhỏ.)
  • (Các nhà khoa học đã phát hiện một loài chồn lửng mới trong các khu rừng ở Việt Nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be as elusive as a ferret badger": khó nắm bắt, khó tìm thấy (thường dùng trong văn học hoặc ẩn dụ).
    • The truth about the ancient artifact was as elusive as a ferret badger in the dense jungle. (Sự thật về cổ vật cổ đại khó nắm bắt như một con chồn lửng trong khu rừng rậm rạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Ferret (danh từ): chồn sương (một loài động vật nhỏ, thân dài, thường được thuần hóa để săn chuột).
  • Badger (danh từ): lửng (một loài động vật cỡ trung bình, thường sọc đen trắng trên mặt).
Từ đồng nghĩa
  • Chồn lửng (từ ghép trong tiếng Việt): không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, nhưng có thể gọi là lửng nhỏ hoặc chồn giống lửng để mô tả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "ferret badger".

Thành ngữ liên quan
  • "To ferret out": tìm kiếm hoặc phát hiện ra điều đó một cách khó khăn (thường dùng với động từ "ferret").
    • She managed to ferret out the hidden documents. ( ấy đã tìm ra được những tài liệu bị giấu kín.)