ferret out
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ):
"Ferret out" có nghĩa là lục tìm, khám phá ra một điều gì đó (thường là thông tin, sự thật, hoặc bí mật) bằng cách điều tra kiên trì và tỉ mỉ. Hành động này gợi hình ảnh con chồn (ferret) lùng sục trong hang hốc để tìm mồi.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã lục tìm ra sự thật về vụ bê bối tài chính của công ty.)
- (Nhà báo đã khám phá ra các tài liệu ẩn giấu từ kho lưu trữ.)
- (Anh ấy đã dành nhiều tuần để lần ra nguồn gốc của vụ rò rỉ thông tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ferret out" + cụm danh từ: Thường đi với các danh từ trừu tượng như (sự thật), (chi tiết), (bằng chứng).
- The detective ferreted out crucial evidence from the witness's testimony.(Thám tử đã moi ra bằng chứng quan trọng từ lời khai của nhân chứng.)
- Dạng bị động: (Thông tin đã được khám phá ra sau nhiều tháng nghiên cứu.)
Biến thể và từ gần giống
- Ferret (danh từ): con chồn (động vật săn mồi nhỏ).
- Ferret (động từ): lùng sục, lục lọi (mà không có "out").
- She ferreted through the drawers for the missing key.(Cô ấy lục tung các ngăn kéo để tìm chìa khóa bị mất.)
Từ đồng nghĩa
- Dig out: moi ra, đào bới ra.
- He dug out the old photos from the attic. (Anh ấy moi ra những bức ảnh cũ từ gác mái.)
- Unearth: khai quật, phát hiện ra (thường dùng cho bí mật hoặc đồ vật bị chôn vùi).
- The archaeologists unearthed ancient artifacts. (Các nhà khảo cổ khai quật được cổ vật.)
- Track down: lần theo dấu vết, tìm ra.
- The police tracked down the fugitive. (Cảnh sát lần ra dấu vết của kẻ đào tẩu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ferreting around: lục lọi xung quanh (không có mục tiêu rõ ràng).
- Stop ferreting around in my desk! (Đừng lục lọi bàn làm việc của tôi nữa!)
Thành ngữ liên quan
- Like a ferret: như một con chồn (ám chỉ sự nhanh nhẹn, tò mò và kiên trì).
- She was like a ferret, ferreting out every secret in the office.(Cô ấy như một con chồn, lục tìm mọi bí mật trong văn phòng.)