ferric oxide
Định nghĩa
Danh từ: - Ferric oxide là một hợp chất hóa học có công thức Fe₂O₃, tồn tại dưới dạng bột màu đỏ. Đây là một dạng oxit sắt phổ biến, thường được gọi là "sắt đỏ" hoặc "oxit sắt (III)".
Ví dụ sử dụng
- (Ferric oxide thường được dùng làm chất màu trong sơn và mỹ phẩm.)
- (Màu đỏ của gỉ sắt chủ yếu là do sự hiện diện của ferric oxide.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học: Ferric oxide là chất oxy hóa yếu, thường được dùng trong sản xuất gốm sứ và làm chất đánh bóng.
- Ferric oxide acts as a catalyst in some industrial reactions. (Ferric oxide hoạt động như một chất xúc tác trong một số phản ứng công nghiệp.)
- Trong địa chất: Ferric oxide tạo màu đỏ cho nhiều loại đá và đất, như đất đỏ bazan.
- The red sandstone contains high amounts of ferric oxide. (Đá sa thạch đỏ chứa hàm lượng ferric oxide cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Ferrous oxide (n): oxit sắt (II), có công thức FeO, màu đen, khác với ferric oxide.
- Ferrous oxide is less stable than ferric oxide. (Ferrous oxide kém ổn định hơn ferric oxide.)
- Ferric (adj): thuộc về sắt (III), thường dùng trong các thuật ngữ hóa học.
Từ đồng nghĩa
- Iron(III) oxide: tên gọi hóa học chính xác của ferric oxide.
- Rust: gỉ sắt, nhưng "rust" thường chỉ hỗn hợp nhiều oxit sắt, không riêng ferric oxide.
- Red iron oxide: oxit sắt đỏ, tên thương mại phổ biến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs: "Ferric oxide" là danh từ kỹ thuật, không kết hợp với động từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ: "Ferric oxide" là thuật ngữ chuyên ngành, không xuất hiện trong thành ngữ thông thường.