ferrimagnetism
Định nghĩa
Ferrimagnetism (Danh từ): - Hiện tượng sắt từ phản sắt từ không hoàn hảo: Là một hiện tượng vật lý xảy ra trong các vật liệu ferrite, nơi các spin từ tính (mômen từ của các nguyên tử) được sắp xếp theo kiểu phản sắt từ (antiferromagnetic) nhưng không triệt tiêu hoàn toàn lẫn nhau, dẫn đến một mômen từ tổng thể khác không. Điều này tạo ra tính chất từ yếu hơn so với sắt từ (ferromagnetism) nhưng mạnh hơn so với phản sắt từ.
Ví dụ sử dụng
- (Hiện tượng ferrimagnetism thường được quan sát thấy trong các oxit từ tính như magnetit (Fe₃O₄).)
- (Việc nghiên cứu ferrimagnetism rất quan trọng để phát triển các thiết bị lưu trữ dữ liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ferrimagnetic material": Vật liệu có tính sắt từ phản sắt từ không hoàn hảo.
- Ferrites are classic examples of ferrimagnetic materials used in high-frequency electronics. (Ferrite là ví dụ điển hình về vật liệu ferrimagnetic được sử dụng trong điện tử tần số cao.)
- "Net magnetic moment": Mômen từ tổng thể.
- In ferrimagnetism, the net magnetic moment arises from incomplete cancellation of spins. (Trong ferrimagnetism, mômen từ tổng thể phát sinh từ sự triệt tiêu không hoàn toàn của các spin.)
Biến thể và từ gần giống
- Ferrimagnetic (Tính từ): Thuộc về hoặc có tính chất ferrimagnetism.
- The ferrimagnetic properties of the sample were measured at room temperature. (Các tính chất ferrimagnetic của mẫu được đo ở nhiệt độ phòng.)
- Ferrite (Danh từ): Vật liệu gốm từ tính thể hiện ferrimagnetism.
- Ferrites are widely used in transformer cores due to their ferrimagnetic behavior. (Ferrite được sử dụng rộng rãi trong lõi máy biến áp do hành vi ferrimagnetic của chúng.)
Từ đồng nghĩa
- Antiferromagnetism không hoàn hảo: Một thuật ngữ mô tả gần đúng nhưng không chính xác hoàn toàn, vì antiferromagnetism có mômen từ tổng thể bằng không.
- Tính từ yếu của ferrite: Cách diễn đạt thông thường trong bối cảnh kỹ thuật.
Các cụm từ liên quan
- Incomplete cancellation of spins: Sự triệt tiêu không hoàn toàn của các spin.
- Ferrimagnetism results from the incomplete cancellation of spins in antiferromagnetic arrangements. (Ferrimagnetism là kết quả của sự triệt tiêu không hoàn toàn của các spin trong sắp xếp phản sắt từ.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.