ferrite

ferrite

A small gray ferrite core sits at the center of an inductor coil.

Định nghĩa

Danh từ: - Ferrit: Trong luyện kim khoa học vật liệu, "ferrite" một dung dịch rắn trong đó sắt alpha (α-sắt) dung môi. Đây một pha cấu trúc tinh thể của sắt, tồn tạinhiệt độ phòng, tính từ tính độ bền thấp hơn so với các pha khác như austenite hoặc cementite. Ferrite thành phần chính trong thép cacbon thấp gang, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định tính chất học từ tính của hợp kim sắt.

dụ sử dụng
  • (Cấu trúc vi của thép cacbon thấp chủ yếu bao gồm ferit peclit.)
  • (Ferrit một vật liệu từ tính mềm thường được sử dụng trong lõi máy biến áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ferrite core": lõi ferrit, được dùng trong các cuộn cảm biến áp để tăng độ tự cảm.
    • The ferrite core in the inductor reduces eddy current losses. (Lõi ferrit trong cuộn cảm làm giảm tổn thất dòng xoáy.)
  • "Ferrite magnet": nam châm ferrit, một loại nam châm vĩnh cửu rẻ tiền nhưng độ kháng từ cao.
    • Ferrite magnets are widely used in speakers and electric motors. (Nam châm ferrit được sử dụng rộng rãi trong loa động cơ điện.)
Biến thể từ gần giống
  • Ferritic (tính từ): thuộc về ferrit, chứa ferrit.
    • Ferritic stainless steel is magnetic and has good corrosion resistance. (Thép không gỉ ferritic từ tính khả năng chống ăn mòn tốt.)
  • Ferrite-core (danh từ ghép): lõi ferrit (thường dùng trong kỹ thuật điện tử).
    • The ferrite-core transformer is more efficient at high frequencies. (Máy biến áp lõi ferrit hiệu quả hơntần số cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Alpha iron: sắt alpha (dạng thù hình của sắtnhiệt độ phòng, cơ sở của ferrit).
  • Soft iron: sắt mềm (thường chỉ ferrit trong bối cảnh từ tính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "ferrite" đây thuật ngữ kỹ thuật. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to form ferrite" (hình thành ferrit): - During cooling, austenite transforms to form ferrite and cementite. (Trong quá trình làm nguội, austenit chuyển hóa để hình thành ferrit xementit.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "ferrite" đây thuật ngữ chuyên ngành.