ferritin
Định nghĩa
Danh từ: Ferritin là một loại protein chứa khoảng 20% sắt, được tìm thấy chủ yếu trong ruột, gan và lá lách. Đây là một trong những dạng chính mà cơ thể dự trữ sắt, giúp điều hòa lượng sắt trong máu.
Ví dụ sử dụng
- (Nồng độ ferritin trong máu có thể cho biết lượng sắt mà cơ thể bạn đã dự trữ.)
- (Các bác sĩ thường xét nghiệm ferritin để chẩn đoán thiếu sắt hoặc thừa sắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ferritin test": xét nghiệm đo nồng độ ferritin trong máu, thường dùng để đánh giá tình trạng sắt của cơ thể.
- A low ferritin test result may suggest iron deficiency anemia. (Kết quả xét nghiệm ferritin thấp có thể gợi ý thiếu máu do thiếu sắt.)
"Ferritin storage": quá trình dự trữ sắt dưới dạng ferritin trong các mô.
- The liver is a major site for ferritin storage in the body. (Gan là nơi chính dự trữ ferritin trong cơ thể.)
Biến thể và từ gần giống
Ferritinemia (danh từ): tình trạng có nồng độ ferritin cao bất thường trong máu.
- Ferritinemia can be a sign of inflammation or liver disease. (Ferritinemia có thể là dấu hiệu của viêm hoặc bệnh gan.)
Ferritin-bound iron (cụm danh từ): sắt liên kết với ferritin.
- Ferritin-bound iron is released when the body needs more iron. (Sắt liên kết với ferritin được giải phóng khi cơ thể cần thêm sắt.)
Từ đồng nghĩa
- Iron-storage protein: protein dự trữ sắt (mô tả chức năng của ferritin).
- Hemosiderin: một dạng dự trữ sắt khác, nhưng ít tan và thường xuất hiện khi có quá nhiều sắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "ferritin".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "ferritin".