ferrocerium
Định nghĩa
Danh từ: - Hợp kim pyrophoric của sắt với cerium: "ferrocerium" là một hợp kim đặc biệt có khả năng tự bốc cháy khi bị cọ xát hoặc tạo ra tia lửa. Hợp kim này chủ yếu được sử dụng để chế tạo đá lửa cho bật lửa.
Ví dụ sử dụng
- (Thanh ferrocerium trong bộ dụng cụ sinh tồn của tôi có thể đốt lửa ngay cả trong điều kiện ẩm ướt.)
- (Hầu hết bật lửa dùng một lần đều chứa một mảnh ferrocerium nhỏ để tạo tia lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ferrocerium rod": thanh ferrocerium, thường dùng trong các bộ dụng cụ sinh tồn hoặc cắm trại để đánh lửa.
- Scraping a ferrocerium rod with a knife produces hot sparks that can ignite tinder. (Cạo một thanh ferrocerium bằng dao tạo ra những tia lửa nóng có thể đốt cháy vật liệu mồi lửa.)
Biến thể và từ gần giống
- Ferrocerium (danh từ, không biến thể): hợp kim sắt-cerium, thường được gọi đơn giản là "đá lửa" trong ngữ cảnh thông thường.
- Pyrophoric (tính từ): có tính tự bốc cháy, mô tả đặc tính của ferrocerium.
- Ferrocerium is a pyrophoric alloy, meaning it ignites spontaneously when struck. (Ferrocerium là một hợp kim pyrophoric, có nghĩa là nó tự bốc cháy khi bị gõ.)
Từ đồng nghĩa
- Lighter flint: đá lửa cho bật lửa (chỉ chức năng, không phải thành phần hóa học).
- Fire steel: thép đánh lửa (thường dùng trong sinh tồn, nhưng khác về thành phần).
Các cụm từ liên quan
- Ferrocerium rod: thanh ferrocerium.
- A ferrocerium rod is a key component in many fire-starting kits. (Một thanh ferrocerium là thành phần chính trong nhiều bộ dụng cụ đánh lửa.)
- Strike a ferrocerium rod: cạo một thanh ferrocerium.
- To start a fire, you need to strike the ferrocerium rod quickly against a hard surface. (Để bắt lửa, bạn cần cạo nhanh thanh ferrocerium lên một bề mặt cứng.)
Thành ngữ liên quan
- Strike fire: đánh lửa (thành ngữ phổ biến, nhưng không chỉ riêng ferrocerium).
- Using a ferrocerium rod, you can strike fire in seconds. (Sử dụng một thanh ferrocerium, bạn có thể đánh lửa trong vài giây.)