ferroconcrete

ferroconcrete

A construction worker inspects the ferroconcrete foundation of a new building.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • tông cốt thép: "ferroconcrete" một loại vật liệu xây dựng bao gồm tông được kết hợp với kim loại (thường thép) dưới dạng thanh, lưới hoặc sợi để tăng cường khả năng chịu lực chống nứt, giúp công trình bền vững hơn trước các tác độnghọc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bridge was built using ferroconcrete to withstand heavy traffic and earthquakes. (Cây cầu được xây dựng bằng tông cốt thép để chịu được lưu lượng giao thông lớn động đất.)
    • Ferroconcrete is commonly used in modern skyscrapers due to its strength and durability. ( tông cốt thép thường được sử dụng trong các tòa nhà chọc trời hiện đại nhờ độ bền sức mạnh của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ferroconcrete structure": cấu trúc tông cốt thép.

    • The architect designed a ferroconcrete structure that combines aesthetics with functionality. (Kiến trúc sư đã thiết kế một cấu trúc tông cốt thép kết hợp giữa tính thẩm mỹ chức năng.)
  • "ferroconcrete reinforcement": gia cố tông cốt thép.

    • Proper ferroconcrete reinforcement is essential for earthquake-resistant buildings. (Việc gia cố tông cốt thép đúng cách rất quan trọng đối với các tòa nhà chống động đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Reinforced concrete (danh từ): tông cốt thép (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).

    • Reinforced concrete is widely used in infrastructure projects. ( tông cốt thép được sử dụng rộng rãi trong các dự án cơ sở hạ tầng.)
  • Ferrocement (danh từ): xi măng cốt thép (một dạng tương tự nhưng thường dùng lưới thép mịn hơn).

    • Ferrocement is often used for boat building and water tanks. (Xi măng cốt thép thường được dùng để đóng thuyền bể nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Reinforced concrete: tông cốt thép.
  • Steel-reinforced concrete: tông gia cố thép.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "ferroconcrete", nhưng có thể kết hợp với động từ như "to be made of ferroconcrete" (được làm từ tông cốt thép).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho "ferroconcrete".