ferroconcrete
A construction worker inspects the ferroconcrete foundation of a new building.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bê tông cốt thép: "ferroconcrete" là một loại vật liệu xây dựng bao gồm bê tông được kết hợp với kim loại (thường là thép) dưới dạng thanh, lưới hoặc sợi để tăng cường khả năng chịu lực và chống nứt, giúp công trình bền vững hơn trước các tác động cơ học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bridge was built using ferroconcrete to withstand heavy traffic and earthquakes. (Cây cầu được xây dựng bằng bê tông cốt thép để chịu được lưu lượng giao thông lớn và động đất.)
- Ferroconcrete is commonly used in modern skyscrapers due to its strength and durability. (Bê tông cốt thép thường được sử dụng trong các tòa nhà chọc trời hiện đại nhờ độ bền và sức mạnh của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ferroconcrete structure": cấu trúc bê tông cốt thép.
- The architect designed a ferroconcrete structure that combines aesthetics with functionality. (Kiến trúc sư đã thiết kế một cấu trúc bê tông cốt thép kết hợp giữa tính thẩm mỹ và chức năng.)
"ferroconcrete reinforcement": gia cố bê tông cốt thép.
- Proper ferroconcrete reinforcement is essential for earthquake-resistant buildings. (Việc gia cố bê tông cốt thép đúng cách là rất quan trọng đối với các tòa nhà chống động đất.)
Biến thể và từ gần giống
Reinforced concrete (danh từ): bê tông cốt thép (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- Reinforced concrete is widely used in infrastructure projects. (Bê tông cốt thép được sử dụng rộng rãi trong các dự án cơ sở hạ tầng.)
Ferrocement (danh từ): xi măng cốt thép (một dạng tương tự nhưng thường dùng lưới thép mịn hơn).
- Ferrocement is often used for boat building and water tanks. (Xi măng cốt thép thường được dùng để đóng thuyền và bể nước.)
Từ đồng nghĩa
- Reinforced concrete: bê tông cốt thép.
- Steel-reinforced concrete: bê tông gia cố thép.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp cho "ferroconcrete", nhưng có thể kết hợp với động từ như "to be made of ferroconcrete" (được làm từ bê tông cốt thép).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cho "ferroconcrete".