ferromagnetism
/,ferou'mægnitizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hiện tượng sắt từ: Một hiện tượng vật lý trong đó một số vật liệu (như sắt, niken, coban) có thể bị nhiễm từ mạnh khi đặt trong từ trường ngoài và giữ được từ tính ngay cả khi từ trường ngoài đó bị loại bỏ.
- Tính chất sắt từ: Thuộc tính cơ bản của các vật liệu có trật tự từ tính mạnh, cho phép chúng trở thành nam châm vĩnh cửu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ferromagnetism of iron is what allows it to be used in permanent magnets. (Hiện tượng sắt từ của sắt là thứ cho phép nó được sử dụng trong nam châm vĩnh cửu.)
- Scientists study ferromagnetism to develop new data storage technologies. (Các nhà khoa học nghiên cứu tính sắt từ để phát triển các công nghệ lưu trữ dữ liệu mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Spontaneous ferromagnetism": Sắt từ tự phát, chỉ trạng thái vật liệu có từ tính ngay cả khi không có từ trường ngoài tác động.
- Below the Curie temperature, the material exhibits spontaneous ferromagnetism. (Dưới nhiệt độ Curie, vật liệu thể hiện tính sắt từ tự phát.)
"Itinerant ferromagnetism": Sắt từ phi định xứ, một lý thuyết giải thích tính sắt từ dựa trên các electron tự do chuyển động trong vật liệu.
- The theory of itinerant ferromagnetism is crucial for understanding magnetism in metals. (Lý thuyết sắt từ phi định xứ rất quan trọng để hiểu từ tính trong kim loại.)
Biến thể và từ gần giống
Ferromagnetic (adj): (thuộc) sắt từ, có tính sắt từ.
- Iron is a ferromagnetic material. (Sắt là một vật liệu sắt từ.)
Ferromagnet (n): Vật liệu sắt từ, nam châm sắt từ.
- This compound is a strong ferromagnet at room temperature. (Hợp chất này là một vật liệu sắt từ mạnh ở nhiệt độ phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Magnetic ordering: Trật tự từ tính (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm các loại từ tính khác ngoài sắt từ).
Từ trái nghĩa
- Diamagnetism: Nghịch từ, hiện tượng vật liệu bị đẩy yếu ra khỏi từ trường.
- Paramagnetism: Thuận từ, hiện tượng vật liệu bị hút yếu vào từ trường và mất từ tính khi từ trường ngoài biến mất.
danh từ, (vật lý)
- tính sắt từ
- khoa sắt t