ferromanganèse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Fero-mangan: Một hợp kim của sắt (fer) và mangan (manganèse), được sử dụng chủ yếu trong luyện thép để khử oxy và tăng hàm lượng mangan trong thép.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le ferromanganèse est ajouté au convertisseur pendant la production d'acier. (Fero-mangan được thêm vào lò chuyển trong quá trình sản xuất thép.)
- La teneur en manganèse de ce type de ferromanganèse est très élevée. (Hàm lượng mangan trong loại fero-mangan này rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ferromanganèse carburé": fero-mangan chứa cacbon, một loại hợp kim có hàm lượng cacbon nhất định.
- Le ferromanganèse carburé est moins cher que le ferromanganèse affiné. (Fero-mangan chứa cacbon có giá thành rẻ hơn fero-mangan tinh luyện.)
"ferromanganèse affiné": fero-mangan tinh luyện, loại hợp kim có hàm lượng cacbon rất thấp.
- Pour les aciers de haute qualité, on utilise du ferromanganèse affiné. (Đối với các loại thép chất lượng cao, người ta sử dụng fero-mangan tinh luyện.)
Biến thể và từ gần giống
Ferroalliage (n.m): Hợp kim ferô, nhóm hợp kim trong đó sắt là thành phần chính cùng với một hoặc nhiều nguyên tố khác (như silic, crom).
- Le ferrosilicium et le ferromanganèse sont des ferroalliages courants. (Ferô-silic và fero-mangan là những hợp kim ferô phổ biến.)
Manganèse (n.m): Nguyên tố hóa học Mangan (Mn), một kim loại màu trắng xám, cứng và giòn.
- Le manganèse pur est utilisé dans la fabrication de piles. (Mangan nguyên chất được dùng trong sản xuất pin.)
Từ đồng nghĩa
- Alliage fer-manganèse: Hợp kim sắt-mangan (cách gọi mô tả).
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) fero-mangan (hợp kim)