ferromolybdène

Học thuật
Thân thiện
ferromolybdène

Un ouvrier utilise du ferromolybdène pour renforcer une pièce métallique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Kỹ thuật) Hợp kim sắt molipđen: "Ferromolybdène" là một hợp kim, chủ yếu được tạo thành từ sắt (fer) molipđen, được sử dụng như một chất phụ gia trong quá trình sản xuất thép để cải thiện các tính chất của thép.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'ajout de ferromolybdène améliore la résistance à la corrosion de l'acier. (Việc thêm hợp kim sắt-molipđen cải thiện khả năng chống ăn mòn của thép.)
    • Le ferromolybdène est un alliage stratégique dans la métallurgie. (Hợp kim fero-molipđenmột hợp kim chiến lược trong luyện kim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, công nghiệp khoa học vật liệu. thường xuất hiện trong các tài liệu về luyện kim, sản xuất thép đặc chủng, hoặc trong danh mục nguyên vật liệu công nghiệp.
Biến thể từ gần giống
  • Molybdène (nm): Nguyên tố hóa học Molipđen (Mo), là thành phần chính trong hợp kim "ferromolybdène".
  • Ferro-alliage (nm): Ferro-hợp kim, một nhóm hợp kim của sắt với các nguyên tố khác (như silic, mangan, molipđen), dùng để khử oxy hoặc tạo hợp kim cho thép.
Từ đồng nghĩa
  • Alliage fer-molybdène: Hợp kim sắt-molipđen (cách gọi mô tả trực tiếp nghĩa).
  • Additif au molybdène pour acier: Chất phụ gia molipđen cho thép (mô tả chức năng chính).
Lưu ý
  • "Ferromolybdène" là một thuật ngữ chuyên ngành. Trong tiếng Việt, thường được giữ nguyên dạng thuật ngữ kỹ thuật "fero-molipđen" hoặc được dịch mô tả là "hợp kim sắt-molipđen".
ferromolybdène

Un ouvrier utilise du ferromolybdène pour renforcer une pièce métallique.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) fero-molipđen (hợp kim)