ferryboat

ferryboat

The ferryboat carries cars and passengers across the wide river.

Định nghĩa

Danh từ: Phà, thuyền phàmột loại tàu thuyền chuyên chở người hoặc phương tiện qua một vùng nước (sông, hồ, vịnh) hoạt động theo lịch trình cố định.

dụ sử dụng
  • (Chiếc phà khởi hành mỗi giờ một lần từ đất liền ra đảo.)
  • (Chúng tôi đã đi phà qua sông để tránh tắc đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to catch a ferryboat": bắt kịp chuyến phà.
    • We need to hurry if we want to catch the last ferryboat tonight. (Chúng ta cần nhanh lên nếu muốn bắt kịp chuyến phà cuối cùng tối nay.)
  • "to operate a ferryboat service": vận hành dịch vụ phà.
    • The company operates a ferryboat service between the two cities. (Công ty vận hành dịch vụ phà giữa hai thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Ferry (danh từ): phà (dạng rút gọn phổ biến của "ferryboat").
    • The ferry will arrive in ten minutes. (Chuyến phà sẽ đến trong mười phút nữa.)
  • Ferryman (danh từ): người lái phà.
    • The ferryman helped passengers board the boat. (Người lái phà đã giúp hành khách lên thuyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Boat: thuyền (nói chung, nhưng không nhất thiết lịch trình cố định).
  • Vessel: tàu thuyền (từ trang trọng hơn).
  • Water taxi: taxi đường thủy (thường nhỏ hơn linh hoạt hơn phà).
Thành ngữ liên quan
  • "miss the ferryboat": lỡ chuyến phà (cũng dùng ẩn dụ để chỉ lỡ cơ hội).
    • He missed the ferryboat and had to wait another hour. (Anh ấy đã lỡ chuyến phà phải đợi thêm một giờ nữa.)
  • "the ferryboat of life": (thi vị) hành trình cuộc đời.
    • Life is like a ferryboat, carrying us from one shore to another. (Cuộc đời giống như một chiếc phà, chở chúng ta từ bờ này sang bờ khác.)