fertilisation

fertilisation

A gardener spreads fertilisation on the vegetable garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thụ tinh: Quá trình sinh học trong đó giao tử đực (tinh trùng) giao tử cái (trứng) kết hợp với nhau để tạo thành hợp tử, khởi đầu cho sự phát triển của một cá thể mới. Quá trình này xảy rađộng vật (tinh trùng gặp trứng) thực vật (hạt phấn gặp noãn).
    • Sự bón phân, làm cho màu mỡ: Hành động làm cho đất đai trở nên màu mỡ bằng cách bón phân hoặc các chất dinh dưỡng khác.
dụ sử dụng
  • Sự thụ tinh:

    • Fertilisation occurs when a sperm cell meets an egg cell. (Sự thụ tinh xảy ra khi một tế bào tinh trùng gặp một tế bào trứng.)
    • In plants, fertilisation happens after pollen lands on the stigma. (Ở thực vật, sự thụ tinh xảy ra sau khi hạt phấn rơi xuống đầu nhụy.)
  • Sự bón phân:

    • Proper fertilisation of the soil can increase crop yields. (Việc bón phân hợp cho đất có thể làm tăng năng suất cây trồng.)
    • The farmer uses organic fertilisation to improve soil quality. (Người nông dân sử dụng phương pháp bón phân hữu cơ để cải thiện chất lượng đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In vitro fertilisation (IVF)": thụ tinh trong ống nghiệm.

    • Many couples choose in vitro fertilisation to overcome fertility issues. (Nhiều cặp vợ chồng chọn phương pháp thụ tinh trong ống nghiệm để vượt qua vấn đề vô sinh.)
  • "Fertilisation period": thời kỳ thụ tinh, giai đoạn sự thụ tinh có thể xảy ra.

    • The fertilisation period in humans is usually around ovulation. (Thời kỳ thụ tinhngười thường xảy ra vào khoảng thời gian rụng trứng.)
  • "Cross-fertilisation": thụ tinh chéo (giữa các cá thể khác nhau) hoặc sự trao đổi ý tưởng giữa các lĩnh vực.

    • Cross-fertilisation of ideas between scientists leads to innovation. (Sự trao đổi ý tưởng giữa các nhà khoa học dẫn đến sự đổi mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Fertilise (động từ): thụ tinh; bón phân.
    • The farmer fertilises the fields every spring. (Người nông dân bón phân cho cánh đồng vào mỗi mùa xuân.)
  • Fertile (tính từ): màu mỡ, khả năng sinh sản.
    • The soil in this region is very fertile. (Đấtkhu vực này rất màu mỡ.)
  • Fertility (danh từ): khả năng sinh sản, độ màu mỡ.
    • Fertility rates have declined in many countries. (Tỷ lệ sinh sản đã giảmnhiều quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Conception (sự thụ thai): thường dùng để chỉ sự khởi đầu của thai kỳngười.
    • Conception occurs shortly after fertilisation. (Sự thụ thai xảy ra ngay sau khi thụ tinh.)
  • Impregnation (sự thụ thai, sự tẩm bổ): ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc nông nghiệp.
    • Artificial impregnation is used in livestock breeding. (Sự thụ tinh nhân tạo được sử dụng trong chăn nuôi gia súc.)
  • Pollination (sự thụ phấn): chỉ quá trình thụ tinhthực vật, đặc biệt sự chuyển hạt phấn.
    • Bees play a key role in pollination. (Ong đóng vai trò quan trọng trong sự thụ phấn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "fertilisation", nhưng có thể liên quan đến động từ "fertilise": - Fertilise with: bón phân bằng. - They fertilise the garden with compost. (Họ bón phân cho khu vườn bằng phân trộn.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "fertilisation". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sinh sản, có thể dùng: - "The miracle of fertilisation": phép màu của sự thụ tinh (ám chỉ quá trình kỳ diệu tạo ra sự sống). - Scientists study the miracle of fertilisation to understand life's beginnings. (Các nhà khoa học nghiên cứu phép màu của sự thụ tinh để hiểu về sự khởi đầu của sự sống.)