fertilization membrane
A single sperm cell fuses with an ovum, triggering the formation of a fertilization membrane.
Định nghĩa
Danh từ:
Màng thụ tinh – Màng hình thành xung quanh noãn đã thụ tinh, có chức năng ngăn chặn sự xâm nhập của các tinh trùng khác.
Ví dụ sử dụng
- (Màng thụ tinh hình thành ngay sau khi tinh trùng xâm nhập vào trứng.)
- (Màng này rất quan trọng để ngăn chặn hiện tượng đa tinh ở nhiều loài động vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to develop a fertilization membrane": phát triển màng thụ tinh. (Hợp tử bắt đầu phát triển màng thụ tinh trong vòng vài phút sau khi thụ tinh.)
- "the role of the fertilization membrane": vai trò của màng thụ tinh. (Vai trò của màng thụ tinh là ngăn chặn tinh trùng bổ sung xâm nhập vào trứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Màng thụ tinh (n): là thuật ngữ chính xác trong sinh học.
- Màng bảo vệ noãn (n): một cách diễn đạt khác, nhưng ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
- Màng ngăn tinh trùng: chỉ chức năng cụ thể của màng thụ tinh.
- Lớp bảo vệ hợp tử: mô tả vai trò bảo vệ sau thụ tinh.
Các cụm từ liên quan
Không có phrasal verbs hoặc idioms phổ biến liên quan đến "fertilization membrane" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành sinh học.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan.