fess
Định nghĩa
Danh từ: - Vân ngang (huy hiệu học): Trong huy hiệu học, "fess" là một vân cơ bản, bao gồm một dải ngang rộng chạy qua giữa tấm khiên. Đây là một trong những vân phổ biến nhất trong thiết kế huy hiệu, tượng trưng cho đai lưng hoặc dải băng danh dự.
Ví dụ sử dụng
- (Huy hiệu có một vân ngang màu vàng trên nền xanh dương.)
- (Vân ngang thường được dùng để chia tấm khiên thành hai phần nằm ngang.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fess point": Điểm trung tâm của tấm khiên, nơi vân ngang thường đi qua.
- The charge was placed at the fess point. (Biểu tượng được đặt tại điểm trung tâm của khiên.)
"Fess embattled": Vân ngang có mép hình răng cưa, như tường thành.
- The fess embattled symbolizes military strength. (Vân ngang có mép răng cưa tượng trưng cho sức mạnh quân sự.)
Biến thể và từ gần giống
Fesse (danh từ): Biến thể chính tả khác của "fess", thường thấy trong tiếng Anh cổ hoặc huy hiệu học châu Âu.
- The fesse on the shield was painted red. (Vân ngang trên khiên được sơn màu đỏ.)
Fesswise (trạng từ): Theo hướng ngang, như một vân ngang.
- The charges were arranged fesswise across the shield. (Các biểu tượng được sắp xếp theo hướng ngang trên khiên.)
Từ đồng nghĩa
- Bend: Vân chéo (khác hướng với "fess").
- Pale: Vân dọc (đối lập với "fess" về hướng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "fess" trong huy hiệu học.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "fess".