festination

festination

A person with festination walks quickly with short, shuffling steps.

Định nghĩa

Danh từ:
- Sự dồn bước, dáng đi dồn bước: "Festination" một thuật ngữ y khoa chỉ hiện tượng bước chân ngắn lại tốc độ đi tăng dần một cách không tự chủ, thường gặp trong một số bệnh ( dụ: bệnh Parkinson). Người bệnh xu hướng bước những bước ngắn, nhanh, như thể đang chạy theo trọng tâm của cơ thể, dễ dẫn đến ngã.

dụ sử dụng
  • (Sự dồn bước của bệnh nhân rõ rệt khi ông ta đi với những bước ngắn, nhanh.)
  • (Sự dồn bước một triệu chứng phổ biến trong bệnh Parkinson, ảnh hưởng đến dáng đi của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Festination in gait": dồn bước trong dáng đi, mô tả cụ thể hiện tượng này trong bối cảnh lâm sàng.
    • Doctors observe festination in gait to assess the progression of Parkinson's. (Các bác sĩ quan sát sự dồn bước trong dáng đi để đánh giá sự tiến triển của bệnh Parkinson.)
Biến thể từ gần giống
  • Festinate (động từ): đi dồn bước, thực hiện hành động dồn bước.

    • The patient tends to festinate when trying to turn quickly. (Bệnh nhân xu hướng dồn bước khi cố gắng quay người nhanh.)
  • Festinating (tính từ): mang tính chất dồn bước, liên quan đến dồn bước.

    • The festinating gait is a hallmark of Parkinsonian disorders. (Dáng đi dồn bước dấu hiệu đặc trưng của các rối loạn Parkinson.)
Từ đồng nghĩa
  • Gait disturbance: rối loạn dáng đi (thuật ngữ rộng hơn).
  • Shuffling gait: dáng đi bước (một dạng tương tự nhưng không nhất thiết tốc độ tăng dần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "festination".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng với "festination" do tính chuyên ngành của từ này.