festival of lights
Định nghĩa
Danh từ: Lễ hội ánh sáng, thường dùng để chỉ một lễ hội tôn giáo hoặc văn hóa nổi bật với việc thắp sáng đèn, nến, hoặc các nguồn sáng khác. Trong ngữ cảnh phổ biến nhất, "festival of lights" đề cập đến Lễ Hanukkah của người Do Thái, kéo dài tám ngày, kỷ niệm sự tái hiến dâng Đền Thờ Jerusalem vào năm 165 TCN.
Ví dụ sử dụng
- (Lễ hội ánh sáng của người Do Thái, Hanukkah, được tổ chức bằng cách thắp đèn menorah mỗi đêm.)
- (Diwali, lễ hội ánh sáng của người Hindu, tượng trưng cho chiến thắng của ánh sáng trước bóng tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "festival of lights" có thể được dùng như một cụm danh từ riêng để chỉ các lễ hội cụ thể, như Hanukkah (Do Thái) hoặc Diwali (Ấn Độ giáo), mà không cần thêm tên lễ hội.
- Many people attend the festival of lights to celebrate with their families. (Nhiều người tham dự lễ hội ánh sáng để ăn mừng cùng gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
- Festival (n): lễ hội, một sự kiện tôn giáo hoặc văn hóa.
- The festival attracted thousands of visitors. (Lễ hội đã thu hút hàng nghìn du khách.)
- Light (n): ánh sáng, nguồn sáng.
- The lights of the city were beautiful. (Những ánh sáng của thành phố thật đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Celebration of lights: lễ kỷ niệm ánh sáng (dùng để mô tả chung).
- Festival of illumination: lễ hội thắp sáng (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "festival of lights", nhưng có thể dùng: - Light up: thắp sáng, làm sáng lên. - They light up the temple during the festival of lights. (Họ thắp sáng ngôi đền trong lễ hội ánh sáng.)
Thành ngữ liên quan
- To be a festival of lights: được dùng để miêu tả một nơi hoặc sự kiện rực rỡ ánh sáng.
- The city square was a festival of lights during the New Year's Eve celebration. (Quảng trường thành phố là một lễ hội ánh sáng trong lễ mừng Năm Mới.)