festivité

Học thuật
Thân thiện
festivité

Les festivités du village ont lieu sur la place principale.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hội hè, lễ hội: Chỉ một sự kiện hoặc chuỗi hoạt động vui chơi, ăn mừng, thường mang tính chất công cộng tươi vui.
    • Sự ăn mừng, sự lễ hội: Chỉ không khí hoặc tinh thần của một buổi lễ, một dịp kỷ niệm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les festivités du Nouvel An durent trois jours. (Hội hè năm mới kéo dài ba ngày.)
    • La ville est en pleine festivité pour le carnaval. (Thành phố đang trong không khí lễ hội ngày hội hóa trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être en festivité": đang trong không khí lễ hội, đang ăn mừng.
    • Tout le quartier est en festivité ce soir. (Cả khu phố đang trong không khí lễ hội tối nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Festif, festive (tính từ): thuộc về lễ hội, tính chất hội hè.

    • Une ambiance festive (Một bầu không khí lễ hội)
  • Fête (danh từ giống cái): ngày lễ, bữa tiệc.

    • C'est la fête nationale. (Đóngày quốc khánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Célébration: sự kỷ niệm, lễ kỷ niệm.
  • Réjouissance: sự vui chơi, cuộc vui.
Thành ngữ liên quan
  • "Mener la grande festivité": (cách nói , ít dùng) sống một cuộc sống vui chơi, ăn tiêu xa hoa.
    • Il menait la grande festivité avant de faire faillite. (Anh ta đã sống một cuộc sống xa hoa trước khi bị phá sản.)
festivité

Les festivités du village ont lieu sur la place principale.

danh từ giống cái (thường số nhiều)
  1. hội hè