festschrift

festschrift

A professor receives a festschrift from her colleagues at a retirement celebration.

Định nghĩa

Danh từ:
- Tập kỷ yếu tôn vinh: "festschrift" một tập hợp các bài viết, nghiên cứu được xuất bản nhằm tôn vinh một học giả, thường khi họ về hưu hoặc đạt đến một cột mốc quan trọng trong sự nghiệp.

dụ sử dụng
  • (Trường đại học đã xuất bản một tập kỷ yếu tôn vinh 40 năm giảng dạy của Giáo sư Nguyễn.)
  • (Các đồng nghiệp của đã đóng góp bài viết vào một tập kỷ yếu tôn vinh nghiên cứu đột phá của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to compile a festschrift": biên soạn một tập kỷ yếu tôn vinh.
    • The committee is compiling a festschrift for the retiring dean. (Ủy ban đang biên soạn một tập kỷ yếu tôn vinh vị khoa trưởng sắp về hưu.)
  • "a festschrift volume": một tập kỷ yếu tôn vinh cụ thể.
    • This festschrift volume contains essays on linguistics and anthropology. (Tập kỷ yếu tôn vinh này chứa các tiểu luận về ngôn ngữ học nhân chủng học.)
Biến thể từ gần giống
  • Festschrift (danh từ, số nhiều: hoặc ): dạng số nhiều của từ này.
    • Several festschriften have been published in his honor. (Nhiều tập kỷ yếu tôn vinh đã được xuất bản để vinh danh ông.)
  • Festschrift-like (tính từ): giống như tập kỷ yếu tôn vinh.
    • The anthology has a festschrift-like quality. (Tuyển tập này chất lượng giống như một tập kỷ yếu tôn vinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Commemorative volume: tập kỷ yếu kỷ niệm.
    • The library has a commemorative volume for the late scholar. (Thư viện một tập kỷ yếu kỷ niệm cho học giả quá cố.)
  • Tribute collection: bộ sưu tập tri ân.
    • The tribute collection includes letters and essays from friends. (Bộ sưu tập tri ân bao gồm thư tiểu luận từ bạn bè.)
Các cụm từ (không phrasal verbs) liên quan
  • In honor of: để vinh danh.
    • The festschrift was published in honor of her retirement. (Tập kỷ yếu tôn vinh được xuất bản để vinh danh sự nghỉ hưu của .)
Thành ngữ liên quan
  • Pay homage to: bày tỏ lòng kính trọng.
    • The festschrift pays homage to his lifelong dedication to science. (Tập kỷ yếu tôn vinh bày tỏ lòng kính trọng đối với sự cống hiến suốt đời của ông cho khoa học.)