festuca

festuca

A gardener plants festuca in a sunny rock garden.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi cỏ Festuca: "festuca" một danh từ chỉ một chi thực vật thuộc họ Hòa thảo (Gramineae), bao gồm các loài cỏ lâu năm mọc thành bụi. Các loài trong chi này thường được gọi là cỏ đuôi trâu hoặc cỏ fescue.

dụ sử dụng
  • (Festuca một chi cỏ lâu năm mọc thành bụi, thường được tìm thấycác vùng ôn đới.)
  • (Nhiều loài festuca được dùng làm cỏ sân cỏ trong bãi cỏ sân thể thao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ thực vật học: "festuca" được dùng trong phân loại thực vật để chỉ một chi cỏ, thường kết hợp với tên loài để mô tả các loại cụ thể, dụ: (cỏ đuôi trâu đỏ) hoặc (cỏ fescue cao).
Biến thể từ gần giống
  • Fescue (danh từ): tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho các loài thuộc chi Festuca, thường được dịch "cỏ đuôi trâu" hoặc "cỏ fescue".
    • Tall fescue is a popular grass for lawns. (Cỏ fescue cao loại cỏ phổ biến cho bãi cỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi cỏ đuôi trâu: tên gọi thông dụng trong tiếng Việt cho chi Festuca.
  • Cỏ fescue: tên gọi mượn từ tiếng Anh, thường dùng trong nông nghiệp cảnh quan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan, "festuca" danh từ chỉ thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "festuca".