fetal alcohol syndrome

Định nghĩa

Danh từ: Hội chứng rượu bào thai (viết tắt: FAS) – một tình trạng y khoa bẩm sinh, trong đó sự biến dạng cơ thể, phát triển khuôn mặt bất thường hoặc suy giảm khả năng trí tuệ do người mẹ uống rượu trong thời kỳ mang thai.

dụ sử dụng
  • (Hội chứng rượu bào thai có thể gây ra các khuyết tật học tập suốt đời.)
  • (Trẻ sinh ra mắc hội chứng rượu bào thai thường các đặc điểm khuôn mặt riêng biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "diagnosed with fetal alcohol syndrome": được chẩn đoán mắc hội chứng rượu bào thai.

    • The child was diagnosed with fetal alcohol syndrome at birth. (Đứa trẻ được chẩn đoán mắc hội chứng rượu bào thai khi sinh ra.)
  • "prevention of fetal alcohol syndrome": phòng ngừa hội chứng rượu bào thai.

    • Complete abstinence from alcohol during pregnancy is the only prevention of fetal alcohol syndrome. (Kiêng rượu hoàn toàn trong thai kỳ cách phòng ngừa duy nhất cho hội chứng rượu bào thai.)
Biến thể từ gần giống
  • Fetal alcohol spectrum disorders (FASDs): rối loạn phổ rượu bào thaimột nhóm các tình trạng rộng hơn, bao gồm hội chứng rượu bào thai các dạng nhẹ hơn.

    • Doctors now use the term FASDs to describe the full range of alcohol-related birth defects. (Các bác sĩ hiện dùng thuật ngữ FASDs để mô tả toàn bộ phạm vi các dị tật bẩm sinh liên quan đến rượu.)
  • Alcohol-related birth defects (ARBDs): dị tật bẩm sinh liên quan đến rượu.

    • ARBDs are part of the broader fetal alcohol spectrum. (ARBDs một phần của phổ rượu bào thai rộng hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • FAS (viết tắt): hội chứng rượu bào thai.
  • Alcohol embryopathy: bệnh phôi do rượu (thuật ngữ y khoa ).
Các cụm từ liên quan
  • Fetal alcohol effect (FAE): hiệu ứng rượu bào thaimột dạng nhẹ hơn của hội chứng rượu bào thai, với ít triệu chứng hơn.
    • FAE was previously used to describe children with some but not all symptoms of FAS. (FAE trước đây được dùng để mô tả trẻ em một số nhưng không phải tất cả các triệu chứng của FAS.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "fetal alcohol syndrome". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y khoa xã hội, cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh tác hại của rượu đối với thai nhi.