fetal distress

Định nghĩa

Danh từ: Suy thaimột tình trạng bất thường của thai nhi, thường được phát hiện trong thời kỳ mang thai được đặc trưng bởi nhịp tim bất thường. Tình trạng này cho thấy thai nhi đang gặp vấn đề về oxy hoặc máu, có thể dẫn đến nguy hiểm nếu không được can thiệp kịp thời.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ phát hiện suy thai trong quá trình siêu âm.)
  • (Suy thai có thể dấu hiệu cho thấy em bé cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to monitor for fetal distress": theo dõi suy thai.
    • Pregnant women are often monitored for fetal distress in the third trimester. (Phụ nữ mang thai thường được theo dõi suy thai trong ba tháng cuối thai kỳ.)
  • "signs of fetal distress": dấu hiệu của suy thai.
    • Abnormal heart rate and reduced movement are common signs of fetal distress. (Nhịp tim bất thường giảm cử động những dấu hiệu phổ biến của suy thai.)
Biến thể từ gần giống
  • Fetal (tính từ): thuộc về thai nhi.
    • Fetal development is crucial during the first trimester. (Sự phát triển của thai nhi rất quan trọng trong ba tháng đầu.)
  • Distress (danh từ): tình trạng khổ sở, nguy kịch.
    • The patient showed signs of respiratory distress. (Bệnh nhân dấu hiệu suy hô hấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Suy thai cấp: dạng suy thai xảy ra đột ngột, thường trong lúc chuyển dạ.
  • Tình trạng thai nhi nguy kịch: mô tả chung về các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng của thai nhi.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "fetal distress", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
    • To cause fetal distress: gây suy thai.
      • Prolonged labor can cause fetal distress. (Chuyển dạ kéo dài có thể gây suy thai.)
    • To relieve fetal distress: làm giảm suy thai.
      • Administering oxygen to the mother can help relieve fetal distress. (Cung cấp oxy cho mẹ có thể giúp làm giảm suy thai.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "fetal distress". Tuy nhiên, cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh y khoa chuyên ngành.